asclepiadaceous

/æs,kli:piə'deiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
asclepiadaceous

The botanist examines an asclepiadaceous plant in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Thiên : Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Asclepiadaceae (họ Thiên ), một họ thực vật hoa thường dây leo, mủ trắng như sữa, hoa cấu trúc đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The asclepiadaceous vines are known for their unique star-shaped flowers. (Các loài dây leo thuộc họ Thiên được biết đến với những bông hoa hình ngôi sao độc đáo.)
    • This plant exhibits typical asclepiadaceous characteristics, such as milky sap and paired pollen masses. (Cây này thể hiện các đặc điểm điển hình của họ Thiên , như mủ trắng sữa các khối phấn hoa thành cặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo hoặc mô tả thực vật học để phân loại chính xác.
    • The botanist identified the specimen as belonging to an asclepiadaceous genus. (Nhà thực vật học xác định mẫu vật này thuộc về một chi trong họ Thiên .)
Biến thể từ gần giống
  • Asclepiad (danh từ, ít dùng): Chỉ một thành viên của họ thực vật Asclepiadaceae.
  • Asclepias (danh từ): Tên của một chi điển hình trong họ này, dụ như cây bướm (milkweed).
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc họ Thiên : Cách giải thích bằng tiếng Việt.
  • (Thuộc) họ Asclepiadaceae: Tên khoa học của họ thực vật này.
asclepiadaceous

The botanist examines an asclepiadaceous plant in the greenhouse.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ thiên