dip

/dip/
Học thuật
Thân thiện
dip

The gymnast performs a dip on the parallel bars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhúng, sự ngâm: Hành động đưa một vật vào trong chất lỏng một cách nhanh chóng hoặc một phần.
    • Sự hạ xuống tạm thời: Sự giảm xuống hoặc hạ thấp trong một thời gian ngắn.
    • Chỗ trũng, vùng lõm xuống: Một khu vực thấp hơn so với bề mặt xung quanh.
    • Nước chấm, sốt chấm: Hỗn hợp lỏng, thường hương vị, dùng để chấm thức ăn vào.
  2. Động từ:

    • Nhúng, ngâm: Đưa một vật vào chất lỏng một cách nhanh chóng hoặc một phần rồi lấy ra.
    • Hạ xuống, giảm xuống: Di chuyển xuống dưới hoặc giảm đi, thường tạm thời.
    • Nghiêng xuống, dốc xuống: độ dốc hoặc nghiêng về phía dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The recipe calls for a quick dip in boiling water. (Công thức yêu cầu một lần nhúng nhanh vào nước sôi.)
    • There was a sudden dip in temperature last night. (Đã một đợt giảm nhiệt độ đột ngột vào tối qua.)
    • Be careful driving, there's a dip in the road ahead. (Lái xe cẩn thận, phía trước một chỗ trũng trên đường.)
    • We served vegetables with a cheese dip. (Chúng tôi phục vụ rau củ với sốt phô mai chấm.)
  • Động từ:

    • She will dip the fabric into the dye. ( ấy sẽ nhúng vải vào thuốc nhuộm.)
    • The plane began to dip towards the runway. (Máy bay bắt đầu hạ thấp xuống về phía đường băng.)
    • The land dips gently towards the river. (Vùng đất thoai thoải dốc xuống phía con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dip into" (something): Lấy một lượng nhỏ từ một nguồn lớn hơn (như tiền tiết kiệm, một cuốn sách).

    • I had to dip into my emergency fund to pay for the repair. (Tôi phải lấy một ít từ quỹ khẩn cấp để thanh toán cho việc sửa chữa.)
    • I only had time to dip into the report before the meeting. (Tôi chỉ thời gian xem lướt qua báo cáo trước cuộc họp.)
  • "to take a dip": Đi bơi hoặc tắm một cách nhanh chóng, không chính thức.

    • It's so hot; let's go take a dip in the pool. (Trời nóng quá; chúng ta hãy đi bơi qua loa trong hồ bơi đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipper (n): Cái gàu, cái muỗng lớn để múc; cũng có thể chỉ một loài chim (chim lặn).
  • Dipping (n/adj): Hành động nhúng; tính chất dốc xuống.
    • The dipping sauce is delicious. (Nước chấm rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự nhúng): Immersion (sự ngâm), plunge (sự lao vào).
  • Danh từ (sự giảm): Drop (sự sụt giảm), decline (sự suy giảm).
  • Động từ (nhúng): Dunk (nhúng), immerse (ngâm).
  • Động từ (giảm): Descend (hạ xuống), sink (chìm xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip down: Hạ xuống thấp một cách nhanh chóng.

    • The path dips down into a small valley. (Con đường hạ thấp xuống một thung lũng nhỏ.)
  • Dip out (ít phổ biến): Rời khỏi, không tham gia.

    • He decided to dip out of the race at the last minute. (Anh ta quyết định rút khỏi cuộc đua vào phút chót.)
Thành ngữ liên quan
  • Dip one's toe in (the water): Thử làm một việc đó một cách thận trọng lần đầu tiên.

    • She's dipping her toe in the water by taking a beginner's coding class. ( ấy đang thử sức bằng cách tham gia một lớp học lập trình cho người mới bắt đầu.)
  • Dip into one's pocket/purse: Tiêu tiền, chi tiêu (thường một cách không mong muốn).

    • We had to dip into our pockets to fund the school trip. (Chúng tôi phải bỏ tiền túi ra để tài trợ cho chuyến đi của trường.)
dip

The gymnast performs a dip on the parallel bars.

danh từ
  1. sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống (nước...)
  2. sự đầm mình, sự tắm (ở biển)
    • to take (have) a dip in the sea
      đi tắm biển
  3. lượng đong (gạo... vào đấu), lượng mức (nước... vào gàu)
  4. mức chìm, ngấn nước (tàu, thuyền...)
  5. nước tắm (cho cừu); nước ngâm (ngâm kim loại để tẩy sạch mạ vàng...)
  6. cây nến (mỡ , mỡ cừu...)
  7. chỗ trũng, chỗ lún xuống
  8. độ nghiêng (kim la bàn); độ dốc, chiều dốc (của vỉa ); đường võng chân trời
    • magnetic dip
      độ từ khuynh
  9. (thể dục,thể thao) thế nhún ngang (đánh kép)
  10. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ móc túi
ngoại động từ
  1. nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống
    • to dip one's finger in water
      nhúng ngón tay vào nước
    • to dip one's pen in ink
      nhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực
  2. ngâm để đánh sạch (kim loại), nhúng vào để nhuộm (quần áo...); nhúng bấc vào mở nóng để làm (nến); tắm cho (cừu...) bằng nước diệt trùng...
  3. (+ up) (múc nước vào gàu); đong (gạo... vào đấu)
  4. hạ xuống một thoáng, hạ xuống xong bị kéo ngay lên
    • to dip the scale of a balance
      làm cho cán cân thoáng nghiêng đi một chút (xong lại thăng bằng ngay)
    • to dip the flag
      hạ cờ xuống lại kéo lên ngay
nội động từ
  1. nhúng, ngâm, nhận, dìm (trong nước...)
  2. hạ, ngụp, hụp, lặn, chìm xuống (mặt trời...); nghiêng đi (cán cân...), nhào xuống (chim, máy bay...)
    • sun dips below harizon
      mặt trời chìm xuống dưới chân trời
    • scale dips
      cán cân nghiêng đi
    • bird dips and rises in the flight
      trong khi bay chim cứ nhào xuống lại bay lên
  3. (thông tục) mắc nợ
  4. nghiêng đi, dốc xuống
    • magnetic needle dips
      kim nam châm nghiêng đi
    • strata dip
      vỉa mỏ dốc xuống
  5. (+ into) cho tay vào, cho thìa vào (để lấy, múc cái ra)
  6. (+ into) xem lướt qua
    • to dip into a book
      xem lướt qua một cuốn sách
  7. (+ into) điều tra, tìm tòi, tìm hiểu
    • to dip deep into the future
      tìm hiểu sâu về tương lai, nhìn sâu vào tương lai

Idioms

  • to dip into one's purse
    tiêu hoang
  • to dip one's pen in gall
    viết ác, viết cay độc