inclination

/,inkli'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
inclination

He gave a slight inclination of his head to acknowledge the speaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiêng, sự cúi: Hành động nghiêng người hoặc cúi đầu về một phía.
    • Độ dốc, độ nghiêng: Góc hoặc độ nghiêng của một bề mặt, đường thẳng so với phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
    • Khuynh hướng, thiên hướng: Xu hướng tự nhiên trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của một người.
    • Sở thích, ý thích: Cảm giác thích hoặc bị thu hút bởi một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He indicated his agreement with a slight inclination of the head. (Anh ấy biểu thị sự đồng ý bằng một cái cúi đầu nhẹ.)
    • The road has a steep inclination. (Con đường độ dốc cao.)
    • She has a natural inclination towards kindness. ( ấy một khuynh hướng tự nhiên về lòng tốt.)
    • My inclination is to accept the job offer. (Sở thích/ý muốn của tôi chấp nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an inclination to/toward(s) something": khuynh hướng hoặc sở thích với điều .
    • He has a strong inclination towards artistic pursuits. (Anh ấy khuynh hướng mạnh mẽ với các hoạt động nghệ thuật.)
  • "Against one's inclination": Trái với ý muốn, sở thích của ai đó.
    • I agreed to help, but it was against my inclination. (Tôi đồng ý giúp đỡ, nhưng điều đó trái với ý muốn của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Incline (động từ): Nghiêng, khuynh hướng.
    • The land inclines toward the river. (Vùng đất nghiêng dần về phía con sông.)
  • Inclined (tính từ): khuynh hướng, ý thiên về.
    • He is inclined to believe her story. (Anh ấy khuynh hướng tin vào câu chuyện của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tendency (n): Xu hướng, khuynh hướng.
  • Leaning (n): Sự nghiêng về, thiên hướng.
  • Predisposition (n): Khuynh hướng bẩm sinh.
  • Preference (n): Sự ưa thích, sở thích.
  • Slope (n): Độ dốc, độ nghiêng (về mặt vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc với động từ "incline").

Thành ngữ liên quan
  • Follow one's (own) inclination(s): Làm theo ý thích/sở thích của bản thân.
    • In his free time, he prefers to follow his own inclinations. (Trong thời gian rảnh, anh ấy thích làm theo sở thích của mình.)
inclination

He gave a slight inclination of his head to acknowledge the speaker.

danh từ
  1. (như) inclining
  2. sự nghiêng, sự cúi
    • an inclination of the head
      sự cúi đầu (chào...)
  3. dốc; độ nghiêng
    • the inclination of a road
      độ dốc của mái nhà

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inclination"

Từ có nhắc đến "inclination"