leaning

/'li:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
leaning

The tower is leaning slightly to one side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuynh hướng, thiên hướng: Sự nghiêng về một sở thích, ý kiến, hành động hoặc lựa chọn cụ thể nào đó.
    • Sự nghiêng, độ nghiêng: Tư thế hoặc góc độ không thẳng đứng của một vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khuynh hướng):

    • She has a strong leaning towards classical music. ( ấy khuynh hướng rõ rệt với nhạc cổ điển.)
    • His political leanings are quite conservative. (Khuynh hướng chính trị của anh ta khá bảo thủ.)
  • Danh từ (Sự nghiêng):

    • The leaning of the old tree made it look unstable. (Độ nghiêng của cây cổ thụ khiến trông không vững chắc.)
    • We measured the leaning of the tower. (Chúng tôi đã đo độ nghiêng của tòa tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a leaning toward(s) something": khuynh hướng thiên về cái .

    • He has always had a leaning towards the arts. (Anh ấy luôn khuynh hướng thiên về nghệ thuật.)
  • "to show a leaning for something": thể hiện sự thiên hướng về cái .

    • The student shows a clear leaning for scientific research. (Học sinh đó thể hiện thiên hướng về nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lean (động từ): nghiêng người, dựa vào; khuynh hướng.

    • He leaned against the wall. (Anh ta dựa vào tường.)
    • The government is leaning towards a tax cut. (Chính phủ đang khuynh hướng cắt giảm thuế.)
  • Leaned (quá khứ của lean): đã nghiêng, đã dựa.

Từ đồng nghĩa
  • Inclination: khuynh hướng, sự nghiêng về.
  • Tendency: xu hướng.
  • Proclivity: khuynh hướng, thiên hướng (thường dùng cho điều không tốt).
  • Bent: sở trường, khuynh hướng.
  • Tilt: độ nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "leaning" danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "lean") - Lean on: dựa vào (nghĩa đen); dựa dẫm, trông cậy vào ai (nghĩa bóng). - You can lean on me if you're tired. (Bạn có thể dựa vào tôi nếu bạn mệt.) - She leans on her friends for emotional support. ( ấy trông cậy vào bạn bè để được hỗ trợ tinh thần.)

  • Lean towards: nghiêng về, khuynh hướng ủng hộ.
    • I'm leaning towards accepting the job offer. (Tôi đang nghiêng về việc chấp nhận lời mời làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • A leaning tower: một tòa tháp nghiêng (như Tháp nghiêng Pisa).
    • Pisa is famous for its leaning tower. (Pisa nổi tiếng với tòa tháp nghiêng của .)
leaning

The tower is leaning slightly to one side.

danh từ
  1. khuynh hướng, thiên hướng