tilt
/tilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Độ nghiêng, tư thế nghiêng: Trạng thái không thẳng đứng, bị lệch so với phương thẳng đứng hoặc mặt phẳng ngang.
- Sự đấu thương: Một cuộc thi đấu thời trung cổ, trong đó các kỵ sĩ cưỡi ngựa dùng thương đâm vào đối thủ.
- Sự thiên vị, khuynh hướng: Một sự thiên lệch hoặc xu hướng ủng hộ một phía nào đó.
Động từ:
- Làm nghiêng, nghiêng đi: Di chuyển hoặc khiến một vật di chuyển để một bên cao hơn bên kia.
- Chĩa, đâm (thương, vũ khí): Hướng mũi nhọn của một thứ gì đó (như ngọn thương) về phía mục tiêu.
- (Nghĩa bóng) Công kích, chỉ trích: Tấn công bằng lời nói hoặc bài viết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tilt of the tower is famous. (Độ nghiêng của tòa tháp rất nổi tiếng.)
- The political debate showed a clear tilt toward the left. (Cuộc tranh luận chính trị cho thấy một sự thiên vị rõ ràng về phía cánh tả.)
Động từ:
- She tilted her head in confusion. (Cô ấy nghiêng đầu vì bối rối.)
- The knight tilted his lance at the opponent. (Kỵ sĩ chĩa ngọn thương của mình về phía đối thủ.)
- The journalist tilted at the government's new policy. (Nhà báo đó đã công kích chính sách mới của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at full tilt": với tốc độ tối đa, hết sức mạnh mẽ.
- He ran at full tilt toward the finish line. (Anh ta chạy hết tốc lực về phía vạch đích.)
"to tilt at windmills": chiến đấu với kẻ thù tưởng tượng hoặc theo đuổi một mục tiêu vô ích, viển vông (xuất phát từ truyện Don Quixote).
- Arguing with him is like tilting at windmills. (Tranh luận với anh ta chẳng khác nào đánh nhau với cối xay gió.)
Biến thể và từ gần giống
Tilted (adj): ở trạng thái nghiêng.
- The picture on the wall is tilted. (Bức tranh trên tường bị nghiêng.)
Tilting (n): hành động làm nghiêng.
- The tilting of the ship made some passengers seasick. (Sự tròng trành của con tàu khiến một số hành khách say sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (độ nghiêng): Incline, slope, slant, list.
- Động từ (làm nghiêng): Tip, slant, lean, incline.
- Động từ (công kích): Attack, criticize, assail.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tilt at: Công kích, chỉ trích ai/cái gì.
- He often tilts at bureaucratic inefficiency. (Anh ấy thường công kích sự kém hiệu quả của bộ máy hành chính.)
Tilt back: Ngả ra sau, lật ra sau.
- He tilted back his chair. (Anh ta ngả ghế ra sau.)
Tilt over: Làm đổ, làm nghiêng hẳn.
- The strong wind tilted over the garbage can. (Gió mạnh đã làm đổ thùng rác.)
Thành ngữ liên quan
- On tilt: (Thường dùng trong cờ bạc, trò chơi) Ở trạng thái mất bình tĩnh, đưa ra quyết định tồi do thua lỗ hoặc tức giận.
- After losing three hands in a row, he went on tilt and bet all his money. (Sau khi thua ba ván liên tiếp, anh ta mất bình tĩnh và cược hết tiền.)
danh từ
- độ nghiêng; trạng thái nghiêng
- sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
- búa đòn ((cũng) tilt-hammer)
Idioms
- full tiltrất mau, hết tốc lực
nội động từ
- nghiêng đi
- the barrel tiltedcái thùng nghiêng đi
- (hàng hải) tròng trành, nghiêng
- the ship tilts on the waveschiếc tàu tròng trành trên sóng
- đấu thương
- (nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi
ngoại động từ
- làm nghiêng, làm chúi xuống
- lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)
- (kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn
Idioms
- to tilt atđâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào
- to tilk backlật ra sau, lật lên
- to tilt overlàm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào
- to tilt uplật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược
- to tilt at windmills(xem) windmill
danh từ
- mui che, bạt
ngoại động từ
- che mui, phủ bạt