tilt

/tilt/
Học thuật
Thân thiện
tilt

The tower has a noticeable tilt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Độ nghiêng, tư thế nghiêng: Trạng thái không thẳng đứng, bị lệch so với phương thẳng đứng hoặc mặt phẳng ngang.
    • Sự đấu thương: Một cuộc thi đấu thời trung cổ, trong đó các kỵ cưỡi ngựa dùng thương đâm vào đối thủ.
    • Sự thiên vị, khuynh hướng: Một sự thiên lệch hoặc xu hướng ủng hộ một phía nào đó.
  2. Động từ:

    • Làm nghiêng, nghiêng đi: Di chuyển hoặc khiến một vật di chuyển để một bên cao hơn bên kia.
    • Chĩa, đâm (thương, khí): Hướng mũi nhọn của một thứ đó (như ngọn thương) về phía mục tiêu.
    • (Nghĩa bóng) Công kích, chỉ trích: Tấn công bằng lời nói hoặc bài viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tilt of the tower is famous. (Độ nghiêng của tòa tháp rất nổi tiếng.)
    • The political debate showed a clear tilt toward the left. (Cuộc tranh luận chính trị cho thấy một sự thiên vị rõ ràng về phía cánh tả.)
  • Động từ:

    • She tilted her head in confusion. ( ấy nghiêng đầu bối rối.)
    • The knight tilted his lance at the opponent. (Kỵ chĩa ngọn thương của mình về phía đối thủ.)
    • The journalist tilted at the government's new policy. (Nhà báo đó đã công kích chính sách mới của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at full tilt": với tốc độ tối đa, hết sức mạnh mẽ.

    • He ran at full tilt toward the finish line. (Anh ta chạy hết tốc lực về phía vạch đích.)
  • "to tilt at windmills": chiến đấu với kẻ thù tưởng tượng hoặc theo đuổi một mục tiêu vô ích, viển vông (xuất phát từ truyện Don Quixote).

    • Arguing with him is like tilting at windmills. (Tranh luận với anh ta chẳng khác nào đánh nhau với cối xay gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Tilted (adj): ở trạng thái nghiêng.

    • The picture on the wall is tilted. (Bức tranh trên tường bị nghiêng.)
  • Tilting (n): hành động làm nghiêng.

    • The tilting of the ship made some passengers seasick. (Sự tròng trành của con tàu khiến một số hành khách say sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (độ nghiêng): Incline, slope, slant, list.
  • Động từ (làm nghiêng): Tip, slant, lean, incline.
  • Động từ (công kích): Attack, criticize, assail.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tilt at: Công kích, chỉ trích ai/cái .

    • He often tilts at bureaucratic inefficiency. (Anh ấy thường công kích sự kém hiệu quả của bộ máy hành chính.)
  • Tilt back: Ngả ra sau, lật ra sau.

    • He tilted back his chair. (Anh ta ngả ghế ra sau.)
  • Tilt over: Làm đổ, làm nghiêng hẳn.

    • The strong wind tilted over the garbage can. (Gió mạnh đã làm đổ thùng rác.)
Thành ngữ liên quan
  • On tilt: (Thường dùng trong cờ bạc, trò chơi) Ở trạng thái mất bình tĩnh, đưa ra quyết định tồi do thua lỗ hoặc tức giận.
    • After losing three hands in a row, he went on tilt and bet all his money. (Sau khi thua ba ván liên tiếp, anh ta mất bình tĩnh cược hết tiền.)
tilt

The tower has a noticeable tilt.

danh từ
  1. độ nghiêng; trạng thái nghiêng
  2. sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
  3. búa đòn ((cũng) tilt-hammer)

Idioms

  • full tilt
    rất mau, hết tốc lực
nội động từ
  1. nghiêng đi
    • the barrel tilted
      cái thùng nghiêng đi
  2. (hàng hải) tròng trành, nghiêng
    • the ship tilts on the waves
      chiếc tàu tròng trành trên sóng
  3. đấu thương
  4. (nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi
ngoại động từ
  1. làm nghiêng, làm chúi xuống
  2. lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)
  3. (kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn

Idioms

  • to tilt at
    đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào
  • to tilk back
    lật ra sau, lật lên
  • to tilt over
    làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào
  • to tilt up
    lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược
  • to tilt at windmills
    (xem) windmill
danh từ
  1. mui che, bạt
ngoại động từ
  1. che mui, phủ bạt