stilt

/stilt/
Học thuật
Thân thiện
stilt

A child carefully walks on stilts across a grassy park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà kheo: Một thanh hoặc cột dài bàn đạp để chân, dùng để đi bộtrên cao.
    • Cột, trụ: Một cây cột (thường bằng gỗ, thép hoặc tông) được đóng xuống đất để làm nền móng, chẳng hạn như cho nhà sàn, cầu cảng hoặc các công trình khác.
    • (Động vật học) Chim cà kheo: Tên gọi chung cho các loài chim lội nước chân mỏ rất dài, thường sốngvùng đầm lầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cà kheo):

    • The circus performer walked skillfully on stilts. (Nghệ sĩ xiếc đi cà kheo rất điêu luyện.)
    • Children love to play with toy stilts. (Trẻ em thích chơi với cà kheo đồ chơi.)
  • Danh từ (cột, trụ):

    • The house was built on stilts to avoid flooding. (Ngôi nhà được xây trên các cột để tránh lụt.)
    • The pier rests on wooden stilts driven into the seabed. (Cầu tàu được đỡ bởi những cột gỗ đóng xuống đáy biển.)
  • Danh từ (chim):

    • We saw a flock of stilts wading in the shallow lagoon. (Chúng tôi thấy một đàn chim cà kheo đang lội trong phá nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on stilts":
    • Nghĩa đen: Đang sử dụng cà kheo để đi.
      • The clown appeared to be on stilts. (Chú hề trông như đang đi cà kheo.)
    • Nghĩa bóng (văn chương): phong cách khoa trương, kiểu cách hoặc không tự nhiên (thường dùng cho lời nói hoặc văn viết).
      • His speech was so formal it sounded like he was talking on stilts. (Bài phát biểu của anh ta trang trọng đến mức nghe có vẻ kiểu cách.)
Biến thể từ liên quan
  • Stilted (tính từ): Cứng nhắc, gượng gạo, thiếu tự nhiên (thường chỉ ngôn ngữ hoặc phong cách).
    • Their conversation was stilted and awkward. (Cuộc trò chuyện của họ rất gượng gạo khó xử.)
  • Stilt-bird (danh từ): Một tên gọi khác của chim cà kheo.
  • Stilt house (danh từ, cụm danh từ): Nhà sàn.
Từ đồng nghĩa
  • Piling (n): Cọc, cột móng (đồng nghĩa với nghĩa "cột, trụ").
  • Pole (n): Cây sào, cọc (có thể dùng cho cà kheo).
  • Wading bird (n): Chim lội nước (chỉ chung các loài chim như chim cà kheo).
Thành ngữ liên quan
  • To walk on stilts: Đi cà kheo.
    • Learning to walk on stilts requires good balance. (Học đi cà kheo đòi hỏi khả năng giữ thăng bằng tốt.)
stilt

A child carefully walks on stilts across a grassy park.

danh từ
  1. cà kheo
  2. cột (nhà sàn, chuồng chim...)
  3. (động vật học) (như) stilt-bird

Idioms

  • on stilts
    khoa trương, kêu rỗng (văn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stilt"