stilted

/'stiltid/
Học thuật
Thân thiện
stilted

Her speech sounded stilted during the formal presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa trương, kêu rỗng, không tự nhiên: Dùng để miêu tả cách nói, phong cách viết hoặc hành vi có vẻ cứng nhắc, gượng gạo, thiếu sự tự nhiên trôi chảy, thường do cố gắng quá mức để tỏ ra trang trọng hoặc lịch sự.
    • Đi cà kheo: (Nghĩa đen, ít phổ biến hơn) Liên quan đến việc đi trên cà kheo.
    • Được dựng trên cột: (Trong kiến trúc) Chỉ một công trình được xây dựng trên các cột chống, như nhà sàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: không tự nhiên):

    • His speech sounded stilted and rehearsed. (Bài phát biểu của anh ấy nghe có vẻ gượng gạo đã được diễn tập.)
    • The dialogue in the play felt stilted and unnatural. (Lời thoại trong vở kịch cảm thấy cứng nhắc không tự nhiên.)
    • She wrote a stilted letter of apology. ( ấy đã viết một bức thư xin lỗi có vẻ khuôn sáo.)
  • Tính từ (nghĩa kiến trúc):

    • The stilted houses are common in flood-prone areas. (Những ngôi nhà sàn phổ biếncác vùng hay ngập lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stilted conversation": Cuộc trò chuyện gượng gạo, ngập ngừng, thiếu sự thoải mái tự nhiên.

    • After the argument, their dinner conversation was stilted and awkward. (Sau cuộc cãi vã, cuộc trò chuyện trong bữa tối của họ trở nên gượng gạo khó xử.)
  • "Stilted language": Ngôn ngữ trang trọng một cách giả tạo, sử dụng từ ngữ cấu trúc câu phức tạp không cần thiết, khiến mất đi sự trôi chảy.

    • Legal documents are often written in stilted language that is hard for the public to understand. (Các tài liệu pháp thường được viết bằng ngôn ngữ cầu kỳ khó hiểu đối với công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stilt (danh từ): Cà kheo; cột chống.
  • Stiltedly (trạng từ): Một cách gượng gạo, không tự nhiên.
    • He spoke stiltedly during the formal interview. (Anh ấy nói một cách gượng gạo trong buổi phỏng vấn trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial: Giả tạo, không tự nhiên.
  • Stiff: Cứng nhắc.
  • Wooden: Cứng đờ, thiếu biểu cảm (như gỗ).
  • Forced: Gượng ép.
  • Labored: Gò bó, có vẻ nặng nề, thiếu sự dễ dàng.
Từ trái nghĩa
  • Natural: Tự nhiên.
  • Fluid: Trôi chảy.
  • Spontaneous: Tự phát, không gò bó.
  • Easygoing: Thoải mái, dễ dãi.
Thành ngữ liên quan
  • To be on stilts: (Nghĩa đen) Đi trên cà kheo; (Nghĩa bóng) thái độ kiêu kỳ, màu mè.
    • Ever since he got promoted, he's been talking as if he's on stilts. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta nói chuyện cứ như thể mình đang đi trên cà kheo vậy - rất kiểu cách.)
stilted

Her speech sounded stilted during the formal presentation.

tính từ
  1. đi cà kheo
  2. khoa trương, kêu rỗng (văn)
  3. (kiến trúc) dựng trên cột (nhà sàn...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "stilted"