spile
/spail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nút thùng (rượu, bia): Một cái nút, thường làm bằng gỗ, dùng để bịt lỗ trên thùng đựng chất lỏng như rượu hoặc bia.
- Ống máng, ống hút nhựa: Một ống rỗng, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được cắm vào thân cây (như cây thích) để dẫn nhựa cây ra ngoài.
- Cọc gỗ, thanh cừ: Một thanh gỗ hoặc cọc nhọn dùng trong xây dựng hoặc gia cố nền đất.
Ngoại động từ:
- Bịt, nút (lỗ thùng): Hành động đóng nút vào lỗ trên thùng.
- Cắm ống máng (vào cây): Hành động đưa một ống máng vào thân cây để thu thập nhựa.
- Lấy (chất lỏng) ra bằng vòi: Hành động rút chất lỏng (như rượu) từ trong thùng ra ngoài thông qua một cái vòi hoặc ống.
- Cắm cọc, đóng cừ: Hành động đóng những cọc gỗ xuống đất để làm nền móng hoặc chống đỡ.
- Đục lỗ (trên thùng): Hành động tạo ra một lỗ trên thùng, thường để sau đó lắp vòi hoặc nút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The brewer tapped the keg by removing the spile. (Người ủ bia đã mở thùng bằng cách tháo nút thùng ra.)
- In spring, they insert a spile into the maple tree to collect sap. (Vào mùa xuân, họ cắm một ống máng vào cây thích để thu nhựa.)
- The old pier was supported by wooden spiles driven into the riverbed. (Bến tàu cũ được chống đỡ bởi những cọc gỗ đóng xuống lòng sông.)
Ngoại động từ:
- He spiled the barrel to prevent the cider from spoiling. (Anh ấy đã nút kín thùng để ngăn rượu táo bị hỏng.)
- We need to spile these trees before the sap run ends. (Chúng ta cần cắm ống máng vào những cây này trước khi mùa chảy nhựa kết thúc.)
- The workers spiled the foundation for the new boardwalk. (Các công nhân đã đóng cừ làm móng cho con lối đi bằng ván mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To drive a spile": Đóng một cọc gỗ xuống đất.
- They drove spiles deep into the soft ground to stabilize the structure. (Họ đã đóng những cọc gỗ sâu xuống nền đất mềm để ổn định công trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Spigot (n): Vòi, khóa (thường bằng kim loại) gắn vào thùng để rót chất lỏng. (Từ này thường dùng phổ biến hơn "spile" cho nghĩa vòi thùng).
- Bung (n): Nút thùng lớn, thường ở đầu thùng.
- Stake (n): Cọc, cột (nói chung).
- Pile (n): Cọc (trong xây dựng, thường lớn và bằng bê tông hoặc thép).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nút thùng): Plug, stopper.
- Danh từ (cọc gỗ): Pile, stake, post.
- Động từ (bịt kín): Plug, stop, seal.
- Động từ (đóng cọc): Drive piles, stake.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "spile" ít khi kết hợp thành phrasal verb thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spile".)
danh từ
- nút thùng rượu
- ống máng (cắm vào cây để lấy nhựa)
- cọc gỗ, cừ
ngoại động từ
- bịt, nút (lỗ thùng)
- cắm ống máng (vào cây); cắm vòi (vào thùng)
- lấy (rượu...) ra bằng vòi
- cắm cọc, cắm cừ
- đục lỗ (thùng rượu...)