slant

/slɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
slant

The roof of the house has a noticeable slant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Độ dốc, độ nghiêng: Mức độ hoặc góc một bề mặt hoặc đường thẳng không nằm ngang hoặc thẳng đứng.
    • Quan điểm, góc nhìn thiên vị: Cách nhìn hoặc trình bày một vấn đề theo một hướng cụ thể, thường không khách quan.
  2. Động từ:

    • Nghiêng, dốc: Ở trong một vị trí không thẳng đứng hoặc không nằm ngang; chạy theo một góc xiên.
    • Trình bày một cách thiên vị: Đưa ra thông tin hoặc ý kiến theo một cách nhìn cụ thể, chủ ý, thường để ủng hộ một quan điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The slant of the roof allows rain to run off easily. (Độ dốc của mái nhà giúp nước mưa chảy xuống dễ dàng.)
    • The article was written with a strong political slant. (Bài báo được viết với một quan điểm chính trị rõ rệt.)
  • Động từ:

    • The old tree slants towards the house. (Cái cây già nghiêng về phía ngôi nhà.)
    • The documentary slants the facts to support its argument. (Bộ phim tài liệu trình bày sự thật một cách thiên vị để ủng hộ lập luận của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a slant": Ở một góc nghiêng.

    • She hung the picture on a slant. ( ấy treo bức tranhmột góc nghiêng.)
  • "to give something a slant": Trình bày điều đó theo một góc nhìn cụ thể.

    • The editor asked me to give the story a more positive slant. (Biên tập viên yêu cầu tôi trình bày câu chuyện theo một góc nhìn tích cực hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slanted (adj): độ nghiêng; mang tính thiên vị.

    • The handwriting was slanted to the right. (Chữ viết tay nghiêng về bên phải.)
    • A slanted report. (Một báo cáo thiên vị.)
  • Slantwise (adv): Một cách xiên, nghiêng.

    • The sun shone slantwise through the window. (Ánh nắng chiếu xiên qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (độ dốc): Incline, slope, tilt, gradient.
  • Danh từ (quan điểm): Bias, angle, perspective, viewpoint.
  • Động từ (nghiêng): Lean, tilt, incline, slope.
  • Động từ (thiên vị): Bias, distort, skew, color.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slant against/towards: Nghiêng về phía/chống lại (theo nghĩa vật hoặc ẩn dụ).
    • The evidence seems to slant towards his innocence. (Bằng chứng dường như nghiêng về phía sự vô tội của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • A slant on something: Một cách hiểu hoặc quan điểm cụ thể về điều đó.
    • He always has an interesting slant on current events. (Anh ấy luôn một góc nhìn thú vị về các sự kiện hiện tại.)
slant

The roof of the house has a noticeable slant.

tính từ
  1. (thơ ca) xiên, nghiêng
danh từ
  1. đường xiên, đường nghiêng
    • hải a slant of wind
      gió hiu hiu thổi xuôi
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cách nhìn vấn đề, quan điểm, thái độ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái liếc
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) sự quở mắng gián tiếp, sự phê bình gián tiếp
ngoại động từ
  1. làm nghiêng; làm cho đi chệch đường
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đưa (tin) theo một quan điểm riêng; bày tỏ thái độ, bày tỏ quan điểm (bằng cách nói ra hoặc viết ra)
nội động từ
  1. dốc nghiêng đi, xiên; đi chệch đường

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slant"