dab

/dæb/
Học thuật
Thân thiện
dab

She uses a small brush to apply a dab of red paint to the canvas.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chấm, thấm, vỗ nhẹ: Hành động chạm vào một bề mặt một cách nhẹ nhàng nhanh chóng, thường bằng một vật mềm hoặc bằng đầu ngón tay.
    • Phết, bôi nhẹ: Áp dụng một lượng nhỏ chất lỏng hoặc chất mềm (như sơn, kem) lên một bề mặt bằng động tác chấm nhẹ.
  2. Danh từ:

    • Một cái chấm/vỗ nhẹ: Hành động hoặc động tác chấm, vỗ nhẹ.
    • Một lượng nhỏ, một chút, một miếng nhỏ: Một lượng rất nhỏ chất ẩm, mềm hoặc dẻo.
    • Người giỏi, tay cừ (thông tục): Một người rất thành thạo hoặc giỏi giang trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She used a tissue to dab the tears from her eyes. ( ấy dùng khăn giấy để thấm nhẹ nước mắt.)
    • You should dab the antiseptic onto the cut, not rub it. (Bạn nên chấm nhẹ thuốc sát trùng lên vết cắt, đừng chà xát.)
    • The artist dabbed blue paint onto the canvas. (Người họa sĩ phết nhẹ sơn màu xanh lên bức vải.)
  • Danh từ (nghĩa lượng nhỏ):

    • Could you put a dab of butter on the bread? (Bạn có thể phết một chút lên bánh mì được không?)
    • There's a dab of paint on your shirt. ( một vết sơn nhỏ trên áo bạn.)
  • Danh từ (nghĩa người giỏi):

    • He's a real dab hand at fixing computers. (Anh ấy thực sự một tay cừ trong việc sửa máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dab at something": Chấm nhẹ vào thứ đó nhiều lần.

    • He dabbed at the sauce on his chin with a napkin. (Anh ta chấm chấm nhẹ chiếc khăn ăn vào vết sốt trên cằm.)
  • "a dab hand (at something/doing something)": Một người rất khéo léo hoặc thành thạo trong việc .

    • My grandmother is a dab hand at making traditional cakes. ( tôi một tay rất khéo trong việc làm bánh cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dabbing (danh động từ): Hành động chấm nhẹ.
    • The gentle dabbing helped the skin absorb the lotion. (Việc chấm nhẹ nhàng giúp da hấp thụ kem dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Pat (vỗ nhẹ), tap ( nhẹ), apply lightly (áp dụng nhẹ nhàng).
  • Danh từ (lượng nhỏ): Bit (một chút), smidgen (một tí), spot (một đốm nhỏ).
  • Danh từ (người giỏi): Expert (chuyên gia), adept (người tinh thông), whiz (tay lão luyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dab off: Chấm để làm sạch hoặc lau đi.
    • Use a cloth to dab off the excess oil. (Dùng một miếng vải để chấm cho sạch dầu thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • A dab will do you: Một chút đủ (thường dùng cho mỹ phẩm hoặc gia vị).
    • When applying this perfume, remember: a dab will do you. (Khi dùng loại nước hoa này, hãy nhớ: một chút đủ.)
dab

She uses a small brush to apply a dab of red paint to the canvas.

ngoại động từ
  1. đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, nhẹ
    • to dab with one's finger
      lấy ngón tay nhẹ
  2. chấm chấm nhẹ
    • to dab one's forehead with a handkerchief
      chấm chấm nhẹ trán bằng khăn tay
    • to dab paint on something
      chấm nhẹ sơn lên vật
  3. (kỹ thuật) đột nhẹ
danh từ
  1. sự (cái) đánh nhẹ, sự (cái) mổ nhẹ
  2. sự chấm chấm nhẹ (mồ hôi, phấn); sự (cái) chấm nhẹ (sơn...); sự thấm (bằng bọt biển...)
    • to give a picture a dab of paint
      phết nhẹ sơn lên bức hoạ
  3. miếng, cục (cái mềm)
    • a dab of cheese
      miếng phó mát
  4. vết (mực, sơn)
danh từ
  1. (động vật học) cá bơn
danh từ
  1. (từ lóng) tay giỏi, tay cừ, tay thạo
    • he is a dab at maths
      hắn tay giỏi toán
tính từ
  1. (từ lóng) tài, giỏi, khéo, cừ; thạo
    • he is a dab hand at painting
      hắn ta vẽ rất cừ