dab
/dæb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Chấm, thấm, vỗ nhẹ: Hành động chạm vào một bề mặt một cách nhẹ nhàng và nhanh chóng, thường bằng một vật mềm hoặc bằng đầu ngón tay.
- Phết, bôi nhẹ: Áp dụng một lượng nhỏ chất lỏng hoặc chất mềm (như sơn, kem) lên một bề mặt bằng động tác chấm nhẹ.
Danh từ:
- Một cái chấm/vỗ nhẹ: Hành động hoặc động tác chấm, vỗ nhẹ.
- Một lượng nhỏ, một chút, một miếng nhỏ: Một lượng rất nhỏ chất ẩm, mềm hoặc dẻo.
- Người giỏi, tay cừ (thông tục): Một người rất thành thạo hoặc giỏi giang trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She used a tissue to dab the tears from her eyes. (Cô ấy dùng khăn giấy để thấm nhẹ nước mắt.)
- You should dab the antiseptic onto the cut, not rub it. (Bạn nên chấm nhẹ thuốc sát trùng lên vết cắt, đừng chà xát.)
- The artist dabbed blue paint onto the canvas. (Người họa sĩ phết nhẹ sơn màu xanh lên bức vải.)
Danh từ (nghĩa lượng nhỏ):
- Could you put a dab of butter on the bread? (Bạn có thể phết một chút bơ lên bánh mì được không?)
- There's a dab of paint on your shirt. (Có một vết sơn nhỏ trên áo bạn.)
Danh từ (nghĩa người giỏi):
- He's a real dab hand at fixing computers. (Anh ấy thực sự là một tay cừ trong việc sửa máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dab at something": Chấm nhẹ vào thứ gì đó nhiều lần.
- He dabbed at the sauce on his chin with a napkin. (Anh ta chấm chấm nhẹ chiếc khăn ăn vào vết sốt trên cằm.)
"a dab hand (at something/doing something)": Một người rất khéo léo hoặc thành thạo trong việc gì.
- My grandmother is a dab hand at making traditional cakes. (Bà tôi là một tay rất khéo trong việc làm bánh cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Dabbing (danh động từ): Hành động chấm nhẹ.
- The gentle dabbing helped the skin absorb the lotion. (Việc chấm nhẹ nhàng giúp da hấp thụ kem dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Pat (vỗ nhẹ), tap (gõ nhẹ), apply lightly (áp dụng nhẹ nhàng).
- Danh từ (lượng nhỏ): Bit (một chút), smidgen (một tí), spot (một đốm nhỏ).
- Danh từ (người giỏi): Expert (chuyên gia), adept (người tinh thông), whiz (tay lão luyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dab off: Chấm để làm sạch hoặc lau đi.
- Use a cloth to dab off the excess oil. (Dùng một miếng vải để chấm cho sạch dầu thừa.)
Thành ngữ liên quan
- A dab will do you: Một chút là đủ (thường dùng cho mỹ phẩm hoặc gia vị).
- When applying this perfume, remember: a dab will do you. (Khi dùng loại nước hoa này, hãy nhớ: một chút là đủ.)
ngoại động từ
- đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nhẹ
- to dab with one's fingerlấy ngón tay gõ nhẹ
- chấm chấm nhẹ
- to dab one's forehead with a handkerchiefchấm chấm nhẹ trán bằng khăn tay
- to dab paint on somethingchấm nhẹ sơn lên vật gì
- (kỹ thuật) đột nhẹ
danh từ
- sự (cái) đánh nhẹ, sự (cái) mổ nhẹ
- sự chấm chấm nhẹ (mồ hôi, phấn); sự (cái) chấm nhẹ (sơn...); sự thấm (bằng bọt biển...)
- to give a picture a dab of paintphết nhẹ sơn lên bức hoạ
- miếng, cục (cái gì mềm)
- a dab of cheesemiếng phó mát
- vết (mực, sơn)
danh từ
- (động vật học) cá bơn
danh từ
- (từ lóng) tay giỏi, tay cừ, tay thạo
- he is a dab at mathshắn là tay giỏi toán
tính từ
- (từ lóng) tài, giỏi, khéo, cừ; thạo
- he is a dab hand at paintinghắn ta vẽ rất cừ