daub

/dɔ:b/
Học thuật
Thân thiện
daub

A child daubs bright blue paint onto a large sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp trát, lớp phết: Chất liệu nhão (như vữa, bùn, thạch cao) được trát lên một bề mặt, thường tường.
    • Vết bẩn, vết bôi: Một vết nhỏ, không gọn gàng của chất lỏng hoặc chất nhão.
    • Bức tranh/vẽ cẩu thả: Một tác phẩm hội họa được thực hiện một cách vụng về, thiếu kỹ năng.
  2. Động từ:

    • Trát, phết, bôi: Hành động phủ một chất nhão, dính (như sơn, bùn, vữa) lên một bề mặt một cách thô, không đều hoặc vụng về.
    • Làm bẩn, bôi bẩn: Hành động làm dính một vết chất bẩn lên một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hut's walls were made of wattle and daub. (Tường của túp lều được làm từ nan tre đất trộn rơm.)
    • There was a daub of paint on his shirt. ( một vết sơn bẩn trên áo sơ mi của anh ta.)
    • The critic called the artwork a mere daub. (Nhà phê bình gọi tác phẩm nghệ thuật đó chỉ một bức vẽ cẩu thả.)
  • Động từ:

    • They used to daub the walls with a mixture of mud and straw. (Họ từng trát tường bằng hỗn hợp bùn rơm.)
    • The child daubed her face with chocolate. (Đứa trẻ bôi chocolate lên mặt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to daub something on/over something": bôi, trát cái đó lên một bề mặt.
    • She quickly daubed some ointment on the cut. ( ấy nhanh chóng bôi một ít thuốc mỡ lên vết cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Daubing (danh động từ): Hành động trát, bôi.
    • The daubing of the plaster took all day. (Việc trát vữa mất cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Smear (bôi, trát), plaster (trát vữa), coat (phủ một lớp), smudge (làm nhòe, bôi bẩn).
  • Danh từ: Smear (vết bôi), smudge (vết bẩn, vết nhòe), blotch (vết loang lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Daub on: Bôi/trát lên.
    • Daub the plaster on thickly. (Hãy trát lớp vữa lên dày.)
  • Daub over: Phủ lên bằng cách bôi/trát.
    • The old graffiti was daubed over with white paint. (Chữ viết bậy đã bị phủ lên bằng sơn trắng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "daub")

daub

A child daubs bright blue paint onto a large sheet of paper.

danh từ
  1. lớp vữa (thạch cao, đất bùn trộn rơm...) trát tường; lớp trát bên ngoài
  2. (kiến trúc) vách đất
  3. sự bôi bẩn, sự bôi bác, sự bôi màu lem nhem
  4. bức vẽ bôi bác, bức tranh lem nhem
ngoại động từ
  1. trát lên, phết lên
    • to daub the walls of a hut with mud
      trát bùn lên tường một túp lều
  2. (kiến trúc) xây vách đất
  3. bôi bẩn, bôi bác, bôi màu lem nhem
  4. vẽ bôi bác, vẽ lem nhem
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) che đậy
nội động từ
  1. vẽ bôi bác, vẽ lem nhem