dauber
/'dɔ:bə/ Cách viết khác : (daubster) /'dɔ:bstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem: Chỉ một người vẽ tranh hoặc sơn một cách cẩu thả, thiếu kỹ năng, không có tính nghệ thuật.
- Họa sĩ tồi, thợ vẽ kém cỏi: Một cách gọi miệt thị để chỉ một họa sĩ thiếu tài năng hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The art critic dismissed him as a mere dauber. (Nhà phê bình nghệ thuật coi anh ta chỉ là một tay vẽ bôi bác.)
- The walls were covered in the messy work of an amateur dauber. (Những bức tường được phủ đầy tác phẩm lộn xộn của một gã vẽ nghiệp dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn/phê bình: Từ này thường được các nhà phê bình nghệ thuật hoặc các họa sĩ có học thức sử dụng để chỉ trích công việc của người khác là thiếu kỹ thuật và thẩm mỹ.
- His early works showed promise, but he was later dismissed as a dauber by the establishment. (Các tác phẩm đầu của ông ấy tỏ ra đầy hứa hẹn, nhưng sau đó ông bị giới chuyên môn coi là một họa sĩ tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Daubster (n): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "dauber".
- Daub (v): Hành động vẽ hoặc quét một cách cẩu thả, lem nhem.
- He daubed paint on the canvas without any plan. (Anh ta bôi sơn lên vải vẽ mà không có bất kỳ kế hoạch nào.)
Từ đồng nghĩa
- Scribbler: Người viết/vẽ nguệch ngoạc.
- Botcher: Người làm việc cẩu thả, tắc trách.
- Dilettante: Người nghiệp dư, tay mơ (trong nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Master: Bậc thầy, họa sĩ bậc thầy.
- Virtuoso: Nghệ sĩ điêu luyện, tài ba.
- Artisan: Nghệ nhân lành nghề.
danh từ
- người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem; hoạ sĩ tồi