smear
/smiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết bẩn, đốm bẩn: Một vết nhỏ, thường do chất lỏng hoặc chất nhờn gây ra, làm bẩn một bề mặt.
- Sự bôi nhọ, lời nói xấu: Hành động hoặc lời nói nhằm làm tổn hại danh tiếng của một người một cách không công bằng.
- Vật phết mỏng: Trong y học hoặc khoa học, một lớp mẫu vật rất mỏng (như máu, tế bào) được trải lên một lam kính để quan sát dưới kính hiển vi.
Động từ:
- Làm bẩn, bôi bẩn: Hành động làm cho một bề mặt bị bẩn bằng cách chà xát hoặc phết một chất lên đó.
- Bôi nhọ, nói xấu: Cố ý nói những điều không đúng sự thật về ai đó để làm hại danh tiếng của họ.
- Phết, trải (một lớp mỏng): Phủ một chất (như kem, sơn) lên một bề mặt bằng cách chà xát nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a smear of grease on his shirt. (Có một vết dầu mỡ trên áo sơ mi của anh ta.)
- The politician dismissed the allegations as a vicious smear. (Chính trị gia đó bác bỏ những cáo buộc như một sự bôi nhọ độc ác.)
- The doctor examined the blood smear under the microscope. (Bác sĩ kiểm tra tiêu bản máu dưới kính hiển vi.)
Động từ:
- The child smeared chocolate all over his face. (Đứa trẻ bôi sô cô la khắp mặt.)
- Opponents tried to smear her character before the election. (Đối thủ cố gắng bôi nhọ danh tiếng của bà ấy trước cuộc bầu cử.)
- Smear the glue evenly onto the paper. (Hãy phết keo đều lên tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smear campaign": Chiến dịch bôi nhọ có hệ thống.
- The candidate was a victim of a nasty smear campaign. (Ứng viên là nạn nhân của một chiến dịch bôi nhọ tồi tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Smudgy (adj): Có vết bẩn mờ, lem nhem.
- The writing was smudgy and hard to read. (Chữ viết bị lem và khó đọc.)
- Smear test (n): Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Pap smear).
- Women are advised to have regular smear tests. (Phụ nữ được khuyên nên làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết bẩn): Smudge, stain, blot, mark.
- Danh từ (sự bôi nhọ): Defamation, slander, vilification, calumny.
- Động từ (làm bẩn): Daub, smudge, stain, dirty.
- Động từ (bôi nhọ): Defame, slander, vilify, malign.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smear something on/over: Phết cái gì lên.
- She smeared sunscreen on her arms. (Cô ấy thoa kem chống nắng lên cánh tay.)
- Smear something with: Làm bẩn cái gì bằng.
- The wall was smeared with graffiti. (Bức tường bị bôi bẩn bằng hình vẽ graffiti.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "smear")
danh từ
- đốm bẩn, vết bẩn
- vết trải lên bàn kính (để soi kính hiển vi
- chất để bôi bẩn
- sự nói xấu, sự bôi nhọ; lời nói xấu
động từ
- làm vấy bẩn, làm đốm bẩn; làm hoen ố
- làm mờ, làm tối (tranh vẽ...)
- nói xấu, bôi nhọ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại, đánh gục hắn; chặn đứng