besmirch

/bi'smə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
besmirch

The journalist attempted to besmirch the mayor's reputation with false claims.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bẩn, làm vấy bẩn, làm lem luốc (theo nghĩa đen): Hành động làm cho một thứ đó trở nên bẩn, đặc biệt bề mặt của .
    • Làm ô danh, bôi nhọ, nói xấu (theo nghĩa bóng): Hành động làm tổn hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh tốt đẹp của một người hay một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm bẩn):

    • The mud from the road besmirched her white dress. (Bùn từ đường đã làm vấy bẩn chiếc váy trắng của ấy.)
    • He accidentally besmirched the document with ink. (Anh ấy vô tình làm lem luốc tài liệu bằng mực.)
  • Nghĩa bóng (bôi nhọ):

    • The politician tried to besmirch his opponent's character with false accusations. (Chính trị gia đó cố gắng bôi nhọ nhân cách của đối thủ bằng những cáo buộc sai sự thật.)
    • Her reputation was besmirched by the scandal. (Danh tiếng của ấy đã bị làm ô uế bởi vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to besmirch someone's honor/good name": Làm ô danh, làm tổn hại đến danh dự/tên tuổi của ai đó.
    • He would do anything to defend his family and would not allow anyone to besmirch their honor. (Anh ấy sẽ làm mọi thứ để bảo vệ gia đình mình sẽ không cho phép bất kỳ ai làm ô danh gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Besmirched (adj): Đã bị làm bẩn, đã bị bôi nhọ.
    • a besmirched reputation (một danh tiếng đã bị hoen ố)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Stain (làm vấy bẩn), soil (làm bẩn), sully (làm vấy bẩn).
  • Nghĩa bóng: Defame (phỉ báng), slander (vu khống), tarnish (làm hoen ố), smear (bôi nhọ), vilify (phỉ báng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

besmirch

The journalist attempted to besmirch the mayor's reputation with false claims.

ngoại động từ
  1. bôi bẩn, làm lem luốc
  2. (nghĩa bóng) bôi nhọ, nói xấu, dèm pha