slander
/'slɑ:ndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời vu khống, lời nói xấu: Những tuyên bố sai sự thật được nói ra nhằm làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
- (Pháp lý) Tội phỉ báng bằng lời nói: Trong ngữ cảnh pháp luật, đây là hành vi đưa ra thông tin sai lệch bằng lời nói một cách cố ý để làm hại uy tín của người khác.
Ngoại động từ:
- Vu khống, nói xấu, phỉ báng: Hành động lan truyền những thông tin sai sự thật về một người với mục đích làm hại danh tiếng của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The politician sued the newspaper for slander. (Chính trị gia đó kiện tờ báo vì tội vu khống.)
- Spreading slander about a colleague is unacceptable. (Lan truyền lời nói xấu về đồng nghiệp là không thể chấp nhận được.)
Động từ:
- He was accused of slandering his former business partner. (Anh ta bị cáo buộc là đã vu khống đối tác kinh doanh cũ của mình.)
- You should not slander someone just because you disagree with them. (Bạn không nên nói xấu ai đó chỉ vì bạn không đồng ý với họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Actionable slander": Lời vu khống có thể kiện (đủ điều kiện để khởi kiện ra tòa vì gây thiệt hại).
- The false statement was considered actionable slander. (Tuyên bố sai sự thật đó được coi là lời vu khống có thể kiện.)
"Slander per se": (Thuật ngữ pháp lý) Những lời vu khống được coi là gây hại một cách hiển nhiên mà không cần chứng minh thiệt hại cụ thể (ví dụ: buộc tội phạm tội hình sự nghiêm trọng).
- Accusing someone of a serious crime is often considered slander per se. (Buộc tội ai đó phạm một tội nghiêm trọng thường được coi là vu khống hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Slanderous (tính từ): Có tính chất vu khống, phỉ báng.
- He made slanderous remarks about his opponent. (Anh ta đưa ra những nhận xét có tính chất vu khống về đối thủ của mình.)
Slanderer (danh từ): Người vu khống, kẻ nói xấu.
- The court ordered the slanderer to pay damages. (Tòa án yêu cầu kẻ vu khống phải bồi thường thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
- Defamation (n)/Defame (v): Phỉ báng, làm ô danh (nghĩa rộng, bao gồm cả bằng lời nói và văn bản).
- Malign (v): Nói xấu, bôi nhọ.
- Vilify (v): Phỉ báng, chửi rủa một cách thậm tệ.
Từ trái nghĩa
- Praise (v/n): Khen ngợi.
- Compliment (v/n): Khen ngợi, tán dương.
- Acclaim (v/n): Hoan nghênh, tán thưởng.
Thành ngữ liên quan
A campaign of slander: Một chiến dịch vu khống.
- The election was marred by a campaign of slander. (Cuộc bầu cử bị ảnh hưởng xấu bởi một chiến dịch vu khống.)
To be the victim of slander: Là nạn nhân của sự vu khống.
- She spent years rebuilding her reputation after being the victim of slander. (Cô ấy đã dành nhiều năm để xây dựng lại danh tiếng sau khi là nạn nhân của sự vu khống.)
danh từ
- sự vu cáo, sự vu khống; lời vu oan; sự nói xấu
- (pháp lý) lời phỉ báng; lời nói xấu
ngoại động từ
- vu cáo, vu khống, vu oan; nói xấu; phỉ báng