defame

/di'feim/
Học thuật
Thân thiện
defame

The journalist wrote an article to defame the local mayor.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Nói xấu, phỉ báng, bôi nhọ: Hành động công khai đưa ra những thông tin sai sự thật, hại nhằm làm tổn hại đến danh tiếng thanh danh của một người hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Nhà báo đó bị kiện cố gắng phỉ báng chính trị gia bằng những cáo buộc sai sự thật.)
  • (Lan truyền tin đồn trên mạng để nói xấu một đồng nghiệp một vấn đề nghiêm trọng.)
  • (Danh tiếng của ông ấy bị bôi nhọ bởi bài báo, gây ra cho ông sự đau khổ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be defamed": bị nói xấu, bị phỉ báng (dạng bị động).
    • She felt she had been publicly defamed and decided to take legal action. ( ấy cảm thấy mình đã bị phỉ báng công khai quyết định khởi kiện.)
  • Trong bối cảnh pháp : "Defame" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật liên quan đến tội phỉ báng (libel - dạng viết) hoặc vu khống (slander - dạng nói).
    • The company threatened to sue for defamation if the false claims were not retracted. (Công ty đe dọa sẽ kiện tội phỉ báng nếu những tuyên bố sai sự thật không được rút lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Defamation (danh từ): hành động phỉ báng, lời nói xấu.
    • The lawsuit is about defamation of character. (Vụ kiện liên quan đến tội phỉ báng nhân phẩm.)
  • Defamatory (tính từ): tính chất phỉ báng, bôi nhọ.
    • He made defamatory remarks about his opponent. (Anh ta đưa ra những nhận xét tính bôi nhọ về đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Slander (động từ/danh từ): vu khống (thường bằng lời nói).
  • Libel (động từ/danh từ): phỉ báng (thường bằng văn bản, hình ảnh).
  • Smear (động từ): bôi nhọ, làm ô danh.
  • Malign (động từ): nói xấu, vu cáo.
Từ trái nghĩa
  • Praise (động từ): khen ngợi.
  • Compliment (động từ): khen ngợi, tán dương.
  • Honor (động từ): tôn vinh.
Thành ngữ liên quan
  • Character assassination: sự phá hủy thanh danh (một hình thức phỉ báng nghiêm trọng nhằm hủy hoại hoàn toàn danh tiếng của ai đó).
    • The campaign turned into a character assassination rather than a debate on policies. (Chiến dịch đã biến thành một cuộc hủy hoại thanh danh hơn một cuộc tranh luận về chính sách.)
defame

The journalist wrote an article to defame the local mayor.

ngoại động từ
  1. nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự