smirch
/'smə:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết nhơ, vết ô uế: Một vết bẩn hoặc một điều gì đó làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự trong sạch của một người hay một vật.
- Vết bẩn, vết dơ: Một vết bẩn thực tế trên bề mặt.
Ngoại động từ:
- Làm nhơ bẩn, làm ô uế: Làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn về mặt vật lý.
- Làm hoen ố, làm nhơ nhuốc (danh dự): Làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự tôn trọng dành cho một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The scandal left a permanent smirch on his political career. (Vụ bê bối để lại một vết nhơ vĩnh viễn trên sự nghiệp chính trị của ông ta.)
- There was a smirch of grease on the document. (Có một vết dầu mỡ trên tài liệu.)
Ngoại động từ:
- The mud smirched her white dress. (Bùn đã làm vấy bẩn chiếc váy trắng của cô ấy.)
- False accusations were used to smirch his good name. (Những lời buộc tội sai sự thật đã được dùng để làm hoen ố danh tiếng tốt đẹp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cast a smirch upon something": Ném một vết nhơ lên điều gì đó, ý chỉ làm tổn hại nghiêm trọng đến danh dự hoặc uy tín.
- The article cast a smirch upon the institution's integrity. (Bài báo đã làm tổn hại nghiêm trọng đến sự liêm chính của tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Besmirch (động từ): Làm nhơ bẩn, làm ô danh (nghĩa và cách dùng rất giống với "smirch").
- He accused them of trying to besmirch his reputation. (Ông ta buộc tội họ cố gắng làm ô danh mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết nhơ): Stain, blot, tarnish, disgrace.
- Danh từ (vết bẩn): Smudge, blotch, smear.
- Động từ (làm bẩn): Soil, stain, sully.
- Động từ (làm ô danh): Defame, slander, tarnish, sully, dishonor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "smirch" không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "smirch".)
ngoại động từ
- làm nhơ bẩn, làm ô uế
- làm hoen ố, làm nhơ nhuốc (danh dự)