swob

/swɔb/ Cách viết khác : (swob) /swɔb/
Học thuật
Thân thiện
swob

The janitor uses a swob to clean the hallway floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giẻ lau sàn: Một miếng vải hoặc vật liệu thấm hút gắn vào cán dài, dùng để lau sàn nhà hoặc boong tàu.
    • (Y học) Miếng gạc: Một miếng bông nhỏ hoặc vật liệu vô trùng dùng để thấm, lau hoặc bôi thuốc lên một vùng da hoặc vết thương.
    • Cái thông nòng súng: Dụng cụ đầu bọc vải hoặc lông, dùng để lau làm sạch bên trong nòng súng.
    • (Tiếng lóng) Người vụng về, người hậu đậu: Một cách gọi thân mật hoặc chế giễu để chỉ người hành động lóng ngóng, vụng về.
    • (Hàng hải, tiếng lóng) Cầu vai (sĩ quan): Phù hiệu cấp bậc đeo trên vai của sĩ quan hải quân.
  2. Ngoại động từ:

    • Lau (bằng giẻ lau sàn): Hành động làm sạch một bề mặt, đặc biệt sàn nhà hoặc boong tàu, bằng cách sử dụng một cây lau nhà (swob).
    • Thấm bằng miếng gạc: Hành động dùng một miếng bông gòn hoặc gạc để thấm chất lỏng, bôi thuốc hoặc làm sạch một khu vực nhỏ.
    • Thông (nòng súng): Hành động làm sạch bên trong nòng súng bằng dụng cụ chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sailor used a wet swob to clean the deck. (Người thủy thủ dùng một cây lau nhà ướt để vệ sinh boong tàu.)
    • The nurse applied antiseptic with a cotton swob. (Y tá bôi thuốc sát trùng bằng một miếng gạc bông.)
    • He is such a swob with tools; he always drops them. (Anh ta đúng một người vụng về với dụng cụ; anh ta luôn làm rơi chúng.)
  • Ngoại động từ:

    • Please swob the kitchen floor after cooking. (Hãy lau sàn nhà bếp sau khi nấu ăn.)
    • She gently swobbed the wound with iodine. ( ấy nhẹ nhàng thấm vết thương bằng dung dịch i-ốt.)
    • After shooting, it's important to swob the rifle barrel. (Sau khi bắn, việc thông nòng súng trường rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swob down": Lau sạch một khu vực rộng hoặc bề mặt.
    • The crew was ordered to swob down the entire deck. (Thủy thủ đoàn được lệnh lau sạch toàn bộ boong tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Swab: Đây cách viết phổ biến thông dụng hơn của từ . Cả hai từ cùng nghĩa cách dùng.
  • Mop (n, v): Chổi lau nhà; lau nhà. Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "giẻ lau sàn" "lau sàn".
  • Dab (v): Chấm nhẹ, thấm nhẹ. Hành động tương tự khi dùng miếng gạc ().
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giẻ lau): Mop, floor cloth.
  • Danh từ (miếng gạc): Cotton bud (cho tăm bông), gauze pad, wad.
  • Động từ (lau): Mop, clean, wipe.
  • Động từ (thấm): Dab, apply, wipe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swob up: Lau sạch, thấm sạch chất lỏng bị đổ.
    • Use this cloth to swob up the spilled milk. (Dùng miếng vải này để thấm sạch sữa bị đổ đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "swob". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh vệ sinh, y tế hoặc quân sự.
swob

The janitor uses a swob to clean the hallway floor.

danh từ
  1. giẻ lau sàn
  2. (y học) miếng gạc
  3. cái thông nòng súng
  4. (từ lóng) người vụng về, người hậu đậu
  5. (hàng hải), (từ lóng) cầu vai (sĩ quan)
ngoại động từ
  1. lau (bằng giẻ lau sàn)
    • to swab [down] the deck
      lau sàn tàu
  2. ((thường) + up) thấm bằng miếng gạc
  3. thông (nòng súng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "swob"