biddable

/'bidəbl/
Học thuật
Thân thiện
biddable

The new puppy is very biddable and follows every command.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vâng lời, dễ bảo, chịu tuân lệnh: Mô tả một người sẵn sàng làm theo mệnh lệnh, yêu cầu hoặc mong muốn của người khác không phản đối.
    • Có thể ra giá được, có thể đấu thầu được: (Trong bối cảnh thương mại, đấu thầu) Có thể được chào giá hoặc đưa ra đề nghị mua.
    • Có thể xướng lên: (Trong bài brit, một trò chơi bài) Chỉ một quân bài có thể được xướng lên để bắt đầu một vòng chơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chính: vâng lời):

    • She was a biddable child who always did her chores without complaint. ( một đứa trẻ rất vâng lời, luôn làm việc nhà không than phiền.)
    • The manager preferred biddable employees who followed instructions precisely. (Người quản lý thích những nhân viên dễ bảo, những người làm theo chỉ dẫn một cách chính xác.)
  • Tính từ (Nghĩa thương mại):

    • The contract is biddable by any qualified company. (Hợp đồng này có thể được đấu thầu bởi bất kỳ công ty đủ tiêu chuẩn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be biddable to someone's will": Dễ dàng tuân theo ý muốn của ai đó.
    • He was so biddable to his mentor's will that he never developed his own ideas. (Anh ta quá dễ dàng tuân theo ý muốn của người cố vấn đến mức chẳng bao giờ phát triển ý tưởng của riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bid (động từ): Ra giá, đấu thầu; ra lệnh.
  • Biddability (danh từ): Tính dễ bảo, sự vâng lời.
  • Obedient (tính từ): Vâng lời, phục tùng. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa nhất với nghĩa chính của "biddable").
Từ đồng nghĩa
  • Obedient: Vâng lời, phục tùng.
  • Compliant: Dễ chiều, dễ chấp thuận.
  • Tractable: Dễ bảo, dễ dạy.
  • Acquiescent: Bằng lòng, ưng thuận không phản đối.
Từ trái nghĩa
  • Disobedient: Không vâng lời.
  • Recalcitrant: Cứng đầu, ngoan cố.
  • Insubordinate: Không tuân lệnh, ngỗ ngược.
Thành ngữ liên quan
  • A biddable nature: Bản tính dễ bảo.
    • His biddable nature made him a favorite among the teachers. (Bản tính dễ bảo của cậu khiến cậu trở thành học sinh được các giáo viên yêu thích.)
biddable

The new puppy is very biddable and follows every command.

tính từ
  1. vâng lời, chịu tuân lệnh
  2. có thể xướng lên (bài brit)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống