adiposis
/'ædipousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng phát phì, tình trạng béo phì bất thường: Một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng tích tụ quá nhiều mô mỡ trong cơ thể, dẫn đến béo phì hoặc thừa cân quá mức. Nó thường ám chỉ một sự dư thừa bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the patient with adiposis due to hormonal imbalance. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng phát phì do mất cân bằng nội tiết tố.)
- Adiposis can increase the risk of heart disease and diabetes. (Chứng phát phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adiposis dolorosa": Một thuật ngữ y học chuyên sâu, còn gọi là bệnh Dercum, đặc trưng bởi sự phát triển của các khối mỡ đau đớn dưới da.
- Adiposis dolorosa is a rare condition that primarily affects women. (Bệnh Adiposis dolorosa là một tình trạng hiếm gặp chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Adipose (adj): thuộc về mỡ, có liên quan đến mô mỡ.
- Adipose tissue stores energy in the form of fat. (Mô mỡ dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo.)
- Adiposity (n): tình trạng béo phì, mức độ béo (thường dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khoa học hơn là "adiposis").
- The study measured the adiposity of the participants. (Nghiên cứu đo lường mức độ béo phì của những người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Obesity: béo phì (từ thông dụng hơn trong cả y học và đời sống).
- Corpulence: sự béo phì, to béo (từ trang trọng hơn).
- Lipomatosis: chứng u mỡ, sự tăng sinh mô mỡ (một thuật ngữ y học chuyên biệt).
Lưu ý sử dụng
- "Adiposis" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "obesity" (béo phì) được ưa dùng hơn.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y văn, chẩn đoán lâm sàng hoặc các bài báo khoa học.
danh từ
- (y học) chứng phát phì