dim

/dim/
Học thuật
Thân thiện
dim

The teacher patiently explains the concept to the dim student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mờ, không sáng rõ: Dùng để mô tả ánh sáng yếu, không đủ mạnh để chiếu sáng rõ ràng.
    • Không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để mô tả hình ảnh, ký ức, hoặc ý tưởng không sắc nét, khó nhận biết hoặc hiểu .
    • Xỉn, không tươi sáng: Dùng để mô tả màu sắc hoặc bề mặt kim loại mất đi độ bóng sáng, trở nên tối kém rực rỡ.
    • Bi quan, không lạc quan: (Thành ngữ) Thể hiện thái độ tiêu cực, không kỳ vọng về một điều đó.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Làm mờ, làm tối đi: Hành động giảm cường độ ánh sáng hoặc độ của một thứ đó.
    • Làm lu mờ, làm giảm giá trị: Hành động khiến một thứ đó (như danh tiếng, ký ức) trở nên kém quan trọng hoặc kém sắc nét.
    • Làm xỉn màu: Hành động khiến màu sắc hoặc độ bóng mất đi.
  3. Động từ (Nội động từ):

    • Trở nên mờ đi, tối đi: Trạng thái ánh sáng hoặc hình ảnh tự giảm độ sáng, độ .
    • Trở nên xỉn đi: Trạng thái màu sắc hoặc độ bóng tự mất đi theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The room was lit only by a dim lamp. (Căn phòng chỉ được chiếu sáng bởi một ngọn đèn mờ.)
    • I have only a dim memory of that event. (Tôi chỉ một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
    • The dim light made it hard to read. (Ánh sáng lờ mờ khiến việc đọc trở nên khó khăn.)
    • He took a dim view of their chances of success. (Ông ấy cái nhìn bi quan về cơ hội thành công của họ.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • Please dim the lights for the presentation. (Làm ơn hãy làm mờ đèn cho buổi thuyết trình.)
    • Time had dimmed the glory of the old empire. (Thời gian đã làm lu mờ vinh quang của đế chế .)
  • Động từ (Nội động từ):

    • The stars seemed to dim as the dawn approached. (Các vì sao dường như mờ dần khi bình minh đến gần.)
    • The polish on the table has dimmed over the years. (Lớp đánh bóng trên bàn đã xỉn đi qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a dim view of something": cái nhìn không thiện cảm, không tán thành hoặc bi quan về điều đó.
    • The teacher took a dim view of students using phones in class. (Giáo viên không tán thành việc học sinh sử dụng điện thoại trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimly (trạng từ): một cách mờ mịt, không rõ ràng.
    • The path was dimly lit. (Con đường được chiếu sáng mờ mịt.)
  • Dimness (danh từ): sự mờ tối, sự không rõ ràng.
    • The dimness of the room was calming. (Sự tối mờ của căn phòng thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa mờ tối): faint, subdued, weak, gloomy, dusky.
  • Tính từ (nghĩa không rõ ràng): vague, indistinct, fuzzy, unclear, hazy.
  • Động từ (nghĩa làm mờ): obscure, darken, shade, dull.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dim down: Giảm độ sáng xuống.
    • Could you dim down the screen? It's too bright. (Bạn có thể giảm độ sáng màn hình xuống được không? quá chói.)
  • Dim out: Làm tối hoàn toàn (thường lý do an ninh, như trong thời chiến).
    • During the war, cities had to dim out all lights at night. (Trong thời chiến, các thành phố phải tắt hết đèn vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • A dim memory: Một ký ức mơ hồ, không rõ ràng.
    • I have only a dim memory of my first day at school. (Tôi chỉ một ký ức mơ hồ về ngày đầu tiên đi học của mình.)
  • A dim prospect: Một triển vọng ảm đạm, không sáng sủa.
    • The economic forecast paints a dim prospect for next year. (Dự báo kinh tế vẽ ra một triển vọng ảm đạm cho năm tới.)
dim

The teacher patiently explains the concept to the dim student.

tính từ
  1. mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không
    • a dim light
      ánh sáng lờ mờ
    • a dim room
      gian phòng tối mờ mờ
    • dim eyes
      mắt mờ không nhìn
  2. nghe không ; đục (tiếng)
    • a dim sound
      tiếng đục nghe không
  3. không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ
    • a dim recollection
      ký ức lờ mờ
    • a dim idea
      ý nghĩ mập mờ
  4. xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại...)

Idioms

  • to take a dim view of something)
    (thông tục) bi quan về cái
ngoại động từ
  1. làm mờ, làm tối mờ mờ
    • to dim a light
      làm mờ ánh sáng
    • to dim the eyes
      làm mờ mắt
    • to dim a room
      làm gian phòng tối mờ mờ
  2. làm nghe không , làm đục (tiếng)
  3. làm lu mờ (danh tiếng của ai...)
  4. làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ
    • to dim the memory
      làm cho trí nhớ thanh mập mờ
  5. làm xỉn (màu sắc, kim loại...)
nội động từ
  1. mờ đi, tối mờ đi
  2. đục đi (tiếng)
  3. lu mờ đi (danh tiếng)
  4. hoá thành mập mờ, hoá thành mơ hồ
  5. xỉn đi (màu sắc, kim loại...)