dim
/dim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mờ, không sáng rõ: Dùng để mô tả ánh sáng yếu, không đủ mạnh để chiếu sáng rõ ràng.
- Không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để mô tả hình ảnh, ký ức, hoặc ý tưởng không sắc nét, khó nhận biết hoặc hiểu rõ.
- Xỉn, không tươi sáng: Dùng để mô tả màu sắc hoặc bề mặt kim loại mất đi độ bóng sáng, trở nên tối và kém rực rỡ.
- Bi quan, không lạc quan: (Thành ngữ) Thể hiện thái độ tiêu cực, không kỳ vọng về một điều gì đó.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm mờ, làm tối đi: Hành động giảm cường độ ánh sáng hoặc độ rõ của một thứ gì đó.
- Làm lu mờ, làm giảm giá trị: Hành động khiến một thứ gì đó (như danh tiếng, ký ức) trở nên kém quan trọng hoặc kém sắc nét.
- Làm xỉn màu: Hành động khiến màu sắc hoặc độ bóng mất đi.
Động từ (Nội động từ):
- Trở nên mờ đi, tối đi: Trạng thái ánh sáng hoặc hình ảnh tự giảm độ sáng, độ rõ.
- Trở nên xỉn đi: Trạng thái màu sắc hoặc độ bóng tự mất đi theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The room was lit only by a dim lamp. (Căn phòng chỉ được chiếu sáng bởi một ngọn đèn mờ.)
- I have only a dim memory of that event. (Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
- The dim light made it hard to read. (Ánh sáng lờ mờ khiến việc đọc trở nên khó khăn.)
- He took a dim view of their chances of success. (Ông ấy có cái nhìn bi quan về cơ hội thành công của họ.)
Động từ (Ngoại động từ):
- Please dim the lights for the presentation. (Làm ơn hãy làm mờ đèn cho buổi thuyết trình.)
- Time had dimmed the glory of the old empire. (Thời gian đã làm lu mờ vinh quang của đế chế cũ.)
Động từ (Nội động từ):
- The stars seemed to dim as the dawn approached. (Các vì sao dường như mờ dần khi bình minh đến gần.)
- The polish on the table has dimmed over the years. (Lớp đánh bóng trên bàn đã xỉn đi qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a dim view of something": Có cái nhìn không thiện cảm, không tán thành hoặc bi quan về điều gì đó.
- The teacher took a dim view of students using phones in class. (Giáo viên không tán thành việc học sinh sử dụng điện thoại trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dimly (trạng từ): một cách mờ mịt, không rõ ràng.
- The path was dimly lit. (Con đường được chiếu sáng mờ mịt.)
- Dimness (danh từ): sự mờ tối, sự không rõ ràng.
- The dimness of the room was calming. (Sự tối mờ của căn phòng thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa mờ tối): faint, subdued, weak, gloomy, dusky.
- Tính từ (nghĩa không rõ ràng): vague, indistinct, fuzzy, unclear, hazy.
- Động từ (nghĩa làm mờ): obscure, darken, shade, dull.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dim down: Giảm độ sáng xuống.
- Could you dim down the screen? It's too bright. (Bạn có thể giảm độ sáng màn hình xuống được không? Nó quá chói.)
- Dim out: Làm tối hoàn toàn (thường vì lý do an ninh, như trong thời chiến).
- During the war, cities had to dim out all lights at night. (Trong thời chiến, các thành phố phải tắt hết đèn vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- A dim memory: Một ký ức mơ hồ, không rõ ràng.
- I have only a dim memory of my first day at school. (Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về ngày đầu tiên đi học của mình.)
- A dim prospect: Một triển vọng ảm đạm, không sáng sủa.
- The economic forecast paints a dim prospect for next year. (Dự báo kinh tế vẽ ra một triển vọng ảm đạm cho năm tới.)
tính từ
- mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ
- a dim lightánh sáng lờ mờ
- a dim roomgian phòng tối mờ mờ
- dim eyesmắt mờ không nhìn rõ
- nghe không rõ; đục (tiếng)
- a dim soundtiếng đục nghe không rõ
- không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ
- a dim recollectionký ức lờ mờ
- a dim ideaý nghĩ mập mờ
- xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại...)
Idioms
- to take a dim view of something)(thông tục) bi quan về cái gì
ngoại động từ
- làm mờ, làm tối mờ mờ
- to dim a lightlàm mờ ánh sáng
- to dim the eyeslàm mờ mắt
- to dim a roomlàm gian phòng tối mờ mờ
- làm nghe không rõ, làm đục (tiếng)
- làm lu mờ (danh tiếng của ai...)
- làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ
- to dim the memorylàm cho trí nhớ thanh mập mờ
- làm xỉn (màu sắc, kim loại...)
nội động từ
- mờ đi, tối mờ đi
- đục đi (tiếng)
- lu mờ đi (danh tiếng)
- hoá thành mập mờ, hoá thành mơ hồ
- xỉn đi (màu sắc, kim loại...)