demo

Học thuật
Thân thiện
demo

The instructor gives a live demo of the new software.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản thu mẫu, bản thử nghiệm: Một bản ghi âm, video hoặc sản phẩm sơ bộ được tạo ra để trình bày ý tưởng, giới thiệu khả năng hoặc nhận phản hồi trước khi hoàn thiện chính thức. Thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc, phần mềm.
    • Cuộc biểu tình, cuộc tuần hành: (Viết tắt của "demonstration") Một cuộc tụ tập công khai của nhiều người để bày tỏ quan điểm hoặc phản đối về một vấn đề nào đó.
    • Bản trình diễn, bản giới thiệu: Một buổi hoặc vật phẩm trực quan cho thấy cách một thứ đó hoạt động hoặc những có thể làm.
  2. Động từ:

    • Trình diễn, giới thiệu, chạy thử: Hành động thể hiện cách hoạt động hoặc tính năng của một sản phẩm, ý tưởng cho một đối tượng quan tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The band recorded a three-song demo to send to record labels. (Ban nhạc đã thu âm một bản demo ba bài hát để gửi tới các hãng thu âm.)
    • A large demo is taking place in front of the city hall. (Một cuộc biểu tình lớn đang diễn ra trước tòa thị chính.)
    • The salesperson gave us a quick demo of the new vacuum cleaner. (Nhân viên bán hàng đã cho chúng tôi xem một bản trình diễn nhanh về máy hút bụi mới.)
  • Động từ:

    • The company will demo the prototype at the tech conference. (Công ty sẽ trình diễn nguyên mẫu tại hội nghị công nghệ.)
    • Can you demo how this feature works? (Bạn có thể demo tính năng này hoạt động như thế nào không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cut a demo": thu âm một bản nhạc mẫu.

    • They cut a demo in their garage studio. (Họ đã thu âm một bản demo trong phòng thu gara của mình.)
  • "Demo version": phiên bản dùng thử (thường của phần mềm, có thể bị giới hạn tính năng hoặc thời gian sử dụng).

    • You can download a demo version of the game for free. (Bạn có thể tải xuống phiên bản dùng thử của trò chơi miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstration (n): sự trình diễn, minh họa; cuộc biểu tình. (Đây từ đầy đủ "demo" thường viết tắt).
  • Demonstrator (n): người biểu tình; người trình diễn sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bản mẫu): Sample, prototype.
  • Danh từ (biểu tình): Protest, rally, march.
  • Danh từ (trình diễn): Presentation, exhibition, showcase.
  • Động từ: To demonstrate, to showcase, to present.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào với "demo" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demo".)

demo

The instructor gives a live demo of the new software.

Noun
  1. bản thu mẫu của 1 bản nhạc, bản chạy thử
  2. trình diễn, trình chiếu
    • We will demo the new software in Washington
      Chúng tôi sẽ trình diễn phần mềm mới ở Washington