doom
/du:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số phận tồi tệ, sự diệt vong không thể tránh khỏi: Một kết cục xấu, thảm khốc hoặc sự hủy diệt được dự báo trước.
- Sự phán xét cuối cùng, ngày tận thế: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, chỉ sự phán xét cuối cùng của Chúa vào ngày thế giới kết thúc.
- (Cổ ngữ) Bản án, lời tuyên án: Lời tuyên bố chính thức của tòa án về hình phạt dành cho một người.
Động từ:
- Kết án, định đoạt số phận tồi tệ: Dẫn dắt hoặc buộc ai đó/cái gì đó phải đối mặt với một kết cục thất bại hoặc hủy diệt không thể tránh khỏi.
- (Cổ ngữ) Tuyên án, ra lệnh: Ra lệnh hoặc tuyên bố một hình phạt chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient prophecy spoke of the city's doom. (Lời tiên tri cổ đại nói về sự diệt vong của thành phố.)
- He met his doom in the final battle. (Anh ta đã gặp số phận của mình trong trận chiến cuối cùng.)
- In the painting, angels are blowing trumpets to signal the Day of Doom. (Trong bức tranh, các thiên thần đang thổi kèn báo hiệu Ngày Phán Xét.)
Động từ:
- Poor planning doomed the project from the start. (Việc lập kế hoạch kém đã định đoạt sự thất bại cho dự án ngay từ đầu.)
- The evidence doomed him to a life in prison. (Bằng chứng đã kết án anh ta phải sống cả đời trong tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sealed someone's doom": Định đoạt số phận tồi tệ của ai, khiến thất bại/hủy diệt là không thể tránh khỏi.
- That one mistake sealed the company's doom. (Một sai lầm đó đã định đoạt số phận diệt vong của công ty.)
"A sense/feeling of doom": Một cảm giác lo lắng, sợ hãi về một điều tồi tệ sắp xảy ra.
- A sense of doom hung over the village as the storm approached. (Một cảm giác tang thương bao trùm ngôi làng khi cơn bão tới gần.)
Biến thể và từ gần giống
Doomsday (n): Ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng.
- They built a bunker to survive Doomsday. (Họ xây một hầm trú ẩn để sống sót qua ngày tận thế.)
Doomed (adj): Được định sẵn là thất bại hoặc hủy diệt; có số phận bi thảm.
- The expedition was doomed from the beginning. (Cuộc thám hiểm đã được định sẵn là thất bại ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Destiny (số phận - thường trung tính hơn), fate (số mệnh), downfall (sự sụp đổ), destruction (sự hủy diệt), judgment (sự phán xét).
- Động từ: Condemn (kết án), destine (định đoạt), sentence (tuyên án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doom to (something): Kết án/định đoạt ai đó phải chịu một số phận cụ thể (thường là tiêu cực).
- The lack of investment doomed the factory to closure. (Việc thiếu đầu tư đã kết án nhà máy phải đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Prophet of doom: Người luôn dự đoán hoặc cảnh báo về những điều tồi tệ, thảm họa sắp xảy ra.
- Don't listen to him, he's just a prophet of doom. (Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ là một kẻ luôn báo điềm xấu.)
danh từ
- số mệnh, số phận (thường không may, bất hạnh)
- sự chết, sự diệt vong, sự tận số; sự sụp đổ
- (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
- the day of doom; the crack of doomngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế
- (sử học) quy chế, sắc luật, sắc lệnh
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự kết án, sự kết tội
ngoại động từ
- kết án, kết tội
- ((thường) động tính từ quá khứ) đoạ đày, bắt phải chịu (số kiếp khổ ải...)
- doomed to failuretất phải thất bại
- he knows he is doomedhắn biết là hắn sẽ bị kết tội; hắn biết là hắn phải chết; hắn biết là hắn đã đến ngày tận số
- (từ cổ,nghĩa cổ) ra lệnh, hạ lệnh
- to doom someone's deathhạ lệnh xử tử ai