fate

/feit/
Học thuật
Thân thiện
fate

The child's fate was to become a kind and generous leader.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số phận, định mệnh: Sức mạnh siêu nhiên được cho kiểm soát mọi sự kiện trong tương lai, điều không thể thay đổi hoặc tránh được.
    • Kết cục, kết quả cuối cùng (thường tiêu cực): Điều xảy ra với ai đó hoặc cái đó, đặc biệt một điều xấu.
    • (Viết hoa 'the Fates'): Trong thần thoại Hy Lạp La , chỉ ba nữ thần quyết định số phận của con người.
  2. Động từ:

    • (Thường dùngdạng bị động) Định đoạt, an bài: Được dùng để nói rằng điều đó đã được quyết định hoặc sắp đặt trước, đặc biệt bởi một sức mạnh siêu nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They believed that fate had brought them together. (Họ tin rằng định mệnh đã đưa họ đến với nhau.)
    • He met a terrible fate at the hands of his enemies. (Anh ta đã gặp một kết cục khủng khiếp dưới tay kẻ thù.)
    • The Fates were said to control the thread of life. (Các nữ thần Số Mệnh được cho người kiểm soát sợi chỉ của cuộc đời.)
  • Động từ:

    • The expedition was fated to fail from the start. (Cuộc thám hiểm đã được định đoạt sẽ thất bại ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sealed/fixed by fate": đã được định đoạt, không thể thay đổi.

    • Their victory seemed sealed by fate. (Chiến thắng của họ dường như đã được định đoạt.)
  • "a fate worse than death": một số phận/điều tồi tệ hơn cả cái chết (thường dùng để nhấn mạnh sự kinh khủng).

    • In those days, social disgrace was considered a fate worse than death. (Vào thời đó, sự ô nhục trong xã hội được coi tồi tệ hơn cả cái chết.)
  • "to tempt fate": thử thách số phận, làm điều đó mạo hiểm có thể dẫn đến kết quả xấu.

    • Not wearing a seatbelt is tempting fate. (Không thắt dây an toàn đang thử thách số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Fated (adj): được định đoạt trước, không thể tránh khỏi.

    • It was their fated meeting. (Đó cuộc gặp gỡ đã được định đoạt của họ.)
  • Fatal (adj): chết người, gây chết chóc; hoặc ảnh hưởng quyết định (thường tiêu cực).

    • a fatal accident (một tai nạn chết người); a fatal mistake (một sai lầm chí mạng).
  • Fatalism (n): thuyết định mệnh, niềm tin rằng mọi sự đều đã được an bài con người không thể thay đổi.

    • He accepted his illness with quiet fatalism. (Ông ấy chấp nhận căn bệnh của mình với một thuyết định mệnh lặng lẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Destiny (n): số phận, vận mệnh (thường mang nghĩa tích cực hoặc lớn lao hơn).
  • Doom (n): số phận bi thảm, kết cục tồi tệ không thể tránh khỏi.
  • Providence (n): sự quan phòng, ý trời (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'fate' không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ liên quan thường thành ngữ hoặc cách diễn đạt cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • As sure as fate: chắc như đinh đóng cột, chắc chắn sẽ xảy ra.

    • If you keep driving so fast, an accident will happen as sure as fate. (Nếu bạn cứ lái xe nhanh như vậy, một tai nạn chắc chắn sẽ xảy ra.)
  • To leave someone to their fate: bỏ mặc ai đó với số phận của họ (không giúp đỡ).

    • The sailors had to abandon the ship and leave it to its fate. (Các thủy thủ phải bỏ tàu bỏ mặc với số phận.)
fate

The child's fate was to become a kind and generous leader.

danh từ
  1. thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận
  2. (thần thoại,thần học) thần mệnh
    • the Fates
      ba vị thần mệnh (thần thoại Hy lạp La )
  3. điều tất yếu, điều không thể tránh được
  4. nghiệp chướng
  5. sự chết, sự huỷ diệt