portion
/'pɔ:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần, phần chia: Một phần của tổng thể, được chia ra hoặc phân bổ.
- Khẩu phần thức ăn: Lượng thức ăn cụ thể được phục vụ cho một người trong một bữa ăn.
- Của hồi môn: Tài sản hoặc tiền bạc mà người vợ mang theo khi kết hôn (theo một số truyền thống).
- Số phận, phần số: Điều được định sẵn hoặc trải nghiệm trong cuộc sống của một người.
Ngoại động từ:
- Chia thành từng phần, phân phối: Hành động chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn.
- Chia phần cho ai: Phân bổ một phần cụ thể cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She only ate a small portion of the cake. (Cô ấy chỉ ăn một phần nhỏ của chiếc bánh.)
- The restaurant serves generous portions. (Nhà hàng phục vụ những khẩu phần thức ăn hào phóng.)
- Her portion included land and jewelry. (Của hồi môn của cô ấy bao gồm đất đai và trang sức.)
- He accepted his portion in life with grace. (Anh ấy chấp nhận số phận của mình trong cuộc sống một cách thanh thản.)
Ngoại động từ:
- The teacher portioned out the supplies to each student. (Giáo viên chia đồ dùng học tập cho từng học sinh.)
- The land was portioned among the heirs. (Mảnh đất được chia phần cho những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to portion out": Chia đều, phân phát từng phần một cách có hệ thống.
- She carefully portioned out the remaining food to last the week. (Cô ấy cẩn thận chia đều phần thức ăn còn lại để dùng trong tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Proportion (n): Tỷ lệ, sự cân xứng.
- The proportion of water to flour is important in baking. (Tỷ lệ nước so với bột rất quan trọng trong việc nướng bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phần): Share (phần chia), part (phần), helping (khẩu phần thức ăn), allotment (phần được phân bổ).
- Danh từ (số phận): Fate (số phận), lot (vận mệnh), destiny (định mệnh).
- Động từ: Allocate (phân bổ), distribute (phân phối), allot (phân chia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Portion out: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "portion" một cách đặc thù.
danh từ
- phần, phần chia
- phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn)
- của hồi môn
- số phận, số mệnh
ngoại động từ
- ((thường) + out) chia thành từng phần, chia ra
- chia phần cho, phân phối
- to portion something to somebodychia phần cái gì cho ai
- cho của hồi môn