parcel
/'pɑ:sl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gói hàng, bưu kiện: Một vật được gói hoặc đóng gói cẩn thận, thường để vận chuyển hoặc gửi đi.
- Mảnh đất, lô đất: Một phần đất được xác định rõ ràng, thường là một khu vực đất đai.
- Một nhóm, một lũ (mang nghĩa tiêu cực): Một nhóm người hoặc vật được xem xét cùng nhau, thường với ý chê bai.
Động từ:
- Chia thành từng phần, phân chia: Hành động chia một thứ gì đó thành những phần nhỏ hơn.
- Bọc, gói: Hành động bao bọc hoặc che phủ một thứ gì đó, thường bằng vật liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I received a parcel from my family. (Tôi nhận được một bưu kiện từ gia đình.)
- He owns a parcel of land near the river. (Anh ấy sở hữu một mảnh đất gần con sông.)
- They are just a parcel of liars. (Họ chỉ là một lũ kẻ nói dối.)
Động từ:
- The land was parceled into smaller lots for sale. (Mảnh đất được chia thành nhiều lô nhỏ hơn để bán.)
- The sailors parceled the rope to protect it. (Các thủy thủ bọc sợi dây thừng để bảo vệ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Part and parcel": Một phần thiết yếu, không thể tách rời của một thứ gì đó.
- Hard work is part and parcel of achieving success. (Làm việc chăm chỉ là một phần thiết yếu của việc đạt được thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Parcel out (phrasal verb): Phân chia, phân phối.
- The aid will be parceled out to the affected families. (Viện trợ sẽ được phân phát cho các gia đình bị ảnh hưởng.)
Parceling (danh từ): Hành động đóng gói hoặc chia phần.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (gói hàng): Package, bundle.
- Danh từ (mảnh đất): Plot, lot, tract.
- Động từ (chia phần): Divide, allocate, apportion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parcel out: Như đã nêu ở trên, có nghĩa là phân chia, phân phối.
Thành ngữ liên quan
- Part and parcel: Như đã nêu ở trên, có nghĩa là phần thiết yếu, không thể tách rời.
danh từ
- gói; bưu kiện ((cũng) postal parcel)
- (thương nghiệp) chuyển hàng (số hàng trong một lần giao dịch)
- mảnh đất, miếng đất
- (từ cổ,nghĩa cổ) phần
- part and parcelbộ phận khắng khít (của một vật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lũ, bọn, bầy
- a parcel of foolsmột lũ ngốc
ngoại động từ
- chia thành từng phần ((thường) to parcel out)
- (hàng hải) che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; bọc (dây châo...) bằng dải vải bạt có nhựa đường
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phần nào
- parcel giltmạ vàng một phần
- a parcel gilt cupcái cốc mạ vàng bên trong
- parcel blindnửa mù, mù dở