package

/'pækidʤ/
Học thuật
Thân thiện
package

A delivery person places a small package on a doorstep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gói đồ, kiện hàng: Một vật thể được bọc hoặc đóng gói cẩn thận để vận chuyển hoặc bán.
    • Gói (dịch vụ, sản phẩm): Một nhóm các dịch vụ, sản phẩm hoặc đề xuất được kết hợp bán cùng nhau như một đơn vị.
    • Gói (phần mềm): (trong lĩnh vực máy tính) Một chương trình phần mềm hoặc một bộ các chương trình được đóng gói phân phối cùng nhau.
  2. Động từ:

    • Đóng gói: Hành động đặt một hoặc nhiều vật phẩm vào trong một bao bì, hộp hoặc gói để vận chuyển, bán hoặc bảo quản.
    • Trình bày, đóng gói (một sản phẩm, ý tưởng): Chuẩn bị trình bày một thứ đó (như một sản phẩm, một đề xuất) theo cách hấp dẫn hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The postman delivered a large package this morning. (Người đưa thư đã giao một kiện hàng lớn sáng nay.)
    • The travel agency offers an all-inclusive vacation package. (Công ty du lịch cung cấp một gói nghỉ dưỡng trọn gói.)
    • I need to install a new software package for graphic design. (Tôi cần cài đặt một gói phần mềm mới cho thiết kế đồ họa.)
  • Động từ:

    • She carefully packaged the fragile gifts with bubble wrap. ( ấy cẩn thận đóng gói những món quà dễ vỡ bằng giấy bong bóng.)
    • The company packaged their new product with a sleek design and clear instructions. (Công ty đã trình bày sản phẩm mới của họ với thiết kế bắt mắt hướng dẫn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to package a deal": kết hợp các điều khoản hoặc dịch vụ khác nhau thành một thỏa thuận hoàn chỉnh.
    • The agent packaged a deal that included the house, furniture, and a car. (Người môi giới đã gộp một thỏa thuận bao gồm nhà, nội thất một chiếc xe hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Packaging (danh từ): Bao bì, vật liệu dùng để đóng gói.
    • The packaging for this phone is very environmentally friendly. (Bao bì của chiếc điện thoại này rất thân thiện với môi trường.)
  • Packager (danh từ): Người hoặc máy móc chuyên đóng gói.
  • Repackage (động từ): Đóng gói lại, trình bày lại.
    • They decided to repackage the old book with a new cover. (Họ quyết định đóng gói lại cuốn sách với bìa mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Parcel (bưu kiện), bundle (, gói), box (hộp), kit (bộ dụng cụ), suite (bộ, tổ hợp - thường cho phần mềm).
  • Động từ: Wrap (gói), box (cho vào hộp), encase (bọc kín), bundle ( lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Package up: Đóng gói lại, gói ghém lại.
    • Please package up these old clothes for donation. (Hãy đóng gói lại những quần áo này để quyên góp.)
Thành ngữ liên quan
  • Part of the package: Một phần tất yếu của một tình huống hoặc thỏa thuận.
    • Long working hours are just part of the package in this high-paying job. (Giờ làm việc dài chỉ một phần tất yếu của công việc lương cao này.)
package

A delivery person places a small package on a doorstep.

danh từ
  1. gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng
  2. sự đóng gói hàng
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món
    • that girl is a pretty package
      kia một món xinh
ngoại động từ
  1. đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trình bày sản xuất bao bì cho (một thứ hàng)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị

Từ có nhắc đến "package"