box

/bɔks/
Học thuật
Thân thiện
box

A child carefully packs a small toy into a cardboard box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hộp, thùng, tráp, bao: Một vật chứa hình dạng thường hình hộp chữ nhật, có thể nắp đậy, dùng để đựng, chứa hoặc vận chuyển đồ vật.
    • Ô, , phòng nhỏ: Một không gian được phân chia hoặc ngăn riêng, thường dành cho một số ít người, như trong rạp hát, khách sạn, sân vận động hoặc trên một biểu mẫu.
    • Cái tát, cái bạt: Một đánh bằng tay, thường vào tai.
    • Cây hoàng dương: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh.
  2. Động từ:

    • Đóng vào hộp: Hành động đặt một thứ đó vào trong một cái hộp.
    • Đánh quyền Anh: Tham gia vào môn thể thao đấm bốc.
    • Tát, bạt tai: Đánh ai đó bằng tay, thường vào tai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hộp):
    • She received a beautiful box of chocolates. ( ấy nhận được một hộp --la đẹp.)
    • Please tick the box if you agree. (Vui lòng đánh dấu vào ô nếu bạn đồng ý.)
  • Danh từ (Cái tát):
    • He gave the rude boy a sharp box on the ear. (Ông ta tặng cho đứa trẻ hỗn xược một cái bạt tai.)
  • Động từ (Đóng hộp):
    • We need to box these books for shipping. (Chúng ta cần đóng những cuốn sách này vào thùng để vận chuyển.)
  • Động từ (Đánh quyền Anh):
    • He learned to box when he was young. (Anh ấy học đánh quyền Anh từ khi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to box someone's ears": tát/bạt tai ai đó.
    • His mother threatened to box his ears if he didn't stop misbehaving. (Mẹ anh ấy dọa sẽ bạt tai nếu anh ấy không ngừng nghịch ngợm.)
  • "to be in a tight box": lâm vào hoàn cảnh khó khăn, bế tắc.
    • The new regulations put the company in a tight box. (Các quy định mới đẩy công ty vào thế khó.)
  • "to box the compass": liệt kê tất cả 32 điểm la bàn theo thứ tự; (nghĩa bóng) xem xét một vấn đề từ mọi góc độ.
    • The debater boxed the compass of the argument. (Người tranh luận đã xem xét lập luận từ mọi góc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxer (n): quyền Anh.
  • Boxing (n): môn đấm bốc, quyền Anh.
  • Boxwood (n): gỗ cây hoàng dương.
  • Boxful (n): một hộp đầy (chỉ số lượng).
  • Boxlike (adj): hình dạng giống cái hộp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Hộp): container, case, crate, chest.
  • Danh từ (Ô): compartment, cubicle, booth.
  • Động từ (Đóng hộp): package, pack, crate.
  • Động từ (Đánh): punch, hit, strike.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box in: bao vây, vây kín (khiến ai/ cái không thể di chuyển).
    • My car was boxed in by two vans. (Xe của tôi bị hai chiếc xe tải nhỏ vây kín.)
  • Box up: đóng gói vào hộp/thùng; nhốt kín.
    • We spent the afternoon boxing up old clothes. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để đóng gói quần áo vào thùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pandora's box: Hộp Pandora (chỉ nguồn gốc của nhiều rắc rối).
    • Asking about his past opened a Pandora's box. (Việc hỏi về quá khứ của anh ta đã mở ra một hộp Pandora.)
  • Think outside the box: Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.
    • To solve this problem, we need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo.)
box

A child carefully packs a small toy into a cardboard box.

danh từ
  1. hộp, thùng, tráp, bao
  2. chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa)
  3. (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng ngựa)
  4. chòi, điếm (canh)
  5. ghế (ở toà án, cho quan toà, nhân chứng...)
  6. tủ sắt, két sắt (để bạc); ông, hộp (bỏ tiền)
    • to put in the box
      bỏ ống
  7. quà (lễ giáng sinh)
  8. lều nhỏ, chỗ trú chân (của người đi săn)
  9. (kỹ thuật) hộp ống lót

Idioms

  • to be in the same box
    cùng chung một cảnh ngộ (với ai)
  • to be in one's thinking box
    suy nghĩ chính chắn, thận trọng
ngoại động từ
  1. bỏ vào hộp
  2. đệ (đơn) lên toà án
  3. ngăn riêng ra; nhốt riêng vào từng ô chuồng

Idioms

  • to box up
    nhốt vào chuông hẹp
  • to box the compass
    (xem) compass
danh từ
  1. cái tát, cái bạt
    • a box on the ear
      cái bạt tai
động từ
  1. tát, bạt (tai...)
    • to box someone's ears
      bạt tai ai
  2. đánh quyền Anh
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoàng dương