pox
/pɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đậu mùa: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, đặc trưng bởi các nốt phát ban và mụn mủ trên da, có thể để lại sẹo (vết rỗ).
- Bệnh giang mai: (Thông tục) Dùng để chỉ bệnh giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Lời nguyền rủa, sự ghê tởm: (Cổ, trong các câu cảm thán) Dùng để bày tỏ sự ghê tởm, kinh khiếp hoặc lời nguyền rủa đối với ai đó/điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bệnh đậu mùa):
- Smallpox was a deadly pox that killed millions. (Bệnh đậu mùa là một loại bệnh đậu chết người đã giết chết hàng triệu người.)
- Chickenpox is a common childhood pox. (Thủy đậu là một bệnh đậu phổ biến ở trẻ em.)
Danh từ (Bệnh giang mai - thông tục):
- In old medical texts, syphilis was often referred to as "the pox". (Trong các văn bản y học cũ, bệnh giang mai thường được gọi là "the pox".)
Danh từ (Lời nguyền rủa):
- "A pox on both your houses!" is a famous curse from Shakespeare. ("Nguyền rủa cả hai nhà các ngươi!" là một lời nguyền nổi tiếng từ Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pox on [someone/something]": Một lời nguyền rủa cổ xưa, thể hiện sự tức giận và mong muốn điều xấu xảy ra với ai đó hoặc điều gì đó.
- A pox on this unreliable machine! (Thật ghê tởm/nguyền rủa cái máy móc không đáng tin cậy này!)
Biến thể và từ gần giống
- Smallpox (n): Bệnh đậu mùa.
- Chickenpox (n): Bệnh thủy đậu.
- Cowpox (n): Bệnh đậu bò.
- Poxvirus (n): Virus gây bệnh đậu.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh đậu mùa: Smallpox (cụ thể hơn).
- Bệnh giang mai (thông tục): Syphilis (tên y học chính thức).
- Lời nguyền: Curse, plague (trong ngữ cảnh cảm thán "a pox on...").
Thành ngữ liên quan
- A pox on both your houses: Thành ngữ xuất phát từ vở kịch "Romeo và Juliet" của Shakespeare, dùng để nguyền rủa cả hai phe đối địch, bày tỏ sự chán ghét với mâu thuẫn của họ.
- I'm tired of their arguing. A pox on both their houses! (Tôi mệt mỏi với việc họ cãi nhau rồi. Thật ghê tởm/nguyền rủa cả hai bên!)
danh từ
- (thông tục) bệnh giang mai
- (dùng trong câu cảm thán) khiếp!, gớm!, tởm!, kinh lên!
- a pox on his glutony!phát khiếp cái thói tham ăn cử nó!