pax

/pæks/
Học thuật
Thân thiện
pax

The priest offers the pax to the congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hòa bình, sự yên ổn: "Pax" một từ Latin, được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái hòa bình hoặc một thỏa thuận hòa bình.
    • Tượng thánh giá (nghi lễ): Trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, "pax" có thể chỉ một vật dụng nghi lễ, thường một tấm bảng nhỏ hình thánh giá, được trao cho các tín hữu để hôn trong một số nghi thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hòa bình):

    • The treaty established a pax in the region. (Hiệp ước đã thiết lập một nền hòa bình trong khu vực.)
    • Historians refer to that era as Pax Romana. (Các nhà sử học gọi thời đại đó Hòa bình La .)
  • Danh từ (Đồ vật nghi lễ):

    • The priest passed the pax for the congregation to kiss. (Linh mục chuyển tượng thánh giá cho giáo dân hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pax [Tính từ chỉ quốc gia/đế chế]": Một cụm từ học thuật dùng để chỉ giai đoạn hòa bình ổn định tương đối do một cường quốc thống trị hoặc ảnh hưởng tạo ra.
    • Pax Britannica (Thời kỳ Hòa bình dưới sự thống trị của Anh)
    • Pax Mongolica (Thời kỳ Hòa bình dưới sự thống trị của Mông Cổ)
Biến thể từ gần giống
  • Pacify (động từ): làm dịu, dẹp yên.
  • Pacific (tính từ): yêu hòa bình, thuộc về hòa bình.
  • Pacifist (danh từ): người theo chủ nghĩa hòa bình.
Từ đồng nghĩa
  • Peace: hòa bình (nghĩa phổ biến trực tiếp nhất).
  • Truce: lệnh ngừng bắn, đình chiến (thường tạm thời).
  • Armistice: hiệp định đình chiến.
Lưu ý
  • Từ "pax" với nghĩa "hòa bình" chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc trong các cụm từ lịch sử cố định (như ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, từ "peace" được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa "tượng thánh giá" rất chuyên biệt chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc bối cảnh liên quan đến nghi lễ Công giáo.
pax

The priest offers the pax to the congregation.

danh từ
  1. (tôn giáo) tượng thánh giá (để hôn khi làm lễ)
  2. hoà bình
    • pax Americana
      hoà bình kiểu Mỹ
danh từ
  1. tiền lương
    • to draw one's pax
      lĩnh lương
  2. sự trả tiền

Idioms

  • in the pay of somebody
    (thường), (nghĩa xấu) ăn lương của ai; nhận tiền của ai

Từ gần giống

Từ chứa "pax"