allot

/ə'lɔt/
Học thuật
Thân thiện
allot

The teacher will allot one cookie to each student.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân công, giao (công việc, nhiệm vụ): Chỉ hành động chỉ định một công việc, trách nhiệm cụ thể cho một người hoặc một nhóm.
    • Phân bổ, phân phối (một thứ đó như thời gian, tiền bạc, tài nguyên): Chỉ hành động chia một thứ đó thành các phần chỉ định mỗi phần cho một mục đích, người hoặc nhóm cụ thể.
    • Dành riêng, định dùng (cho mục đích cụ thể): Chỉ việc quyết định sử dụng một thứ đó cho một việc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher will allot different tasks to each student. (Giáo viên sẽ phân công các nhiệm vụ khác nhau cho từng học sinh.)
    • The government allots a large budget for education. (Chính phủ phân bổ một ngân sách lớn cho giáo dục.)
    • I need to allot two hours each day for studying. (Tôi cần dành riêng hai giờ mỗi ngày để học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be allotted something": được phân bổ/phân cho cái đó.
    • Each team was allotted an equal amount of resources. (Mỗi đội được phân bổ một lượng tài nguyên bằng nhau.)
  • "to allot time/money/space for something": phân bổ thời gian/tiền bạc/không gian cho việc .
    • We must allot sufficient funds for the new project. (Chúng ta phải phân bổ đủ ngân sách cho dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Allotment (danh từ): Sự phân bổ, phân phối; phần được phân chia.
    • The allotment of land to farmers was fair. (Việc phân chia đất cho nông dân công bằng.)
  • Allotted (tính từ): Được phân bổ, được ấn định.
    • Please complete the task within the allotted time. (Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian được ấn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Assign: Chỉ định, giao (thường dùng cho nhiệm vụ, vai trò).
  • Allocate: Phân bổ, cấp phát (thường dùng cho nguồn lực, ngân sách một cách chính thức).
  • Distribute: Phân phối, chia ra.
  • Apportion: Chia phần, phân chia tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "allot" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "allot something to someone/for something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allot".)

allot

The teacher will allot one cookie to each student.

ngoại động từ
  1. phân công, giao (phân việc cho ai); định dùng (một số tiền vào việc )
  2. chia phần, phân phối, định phần
  3. (quân sự) phiên chế
  4. (quân sự) chuyển (một phần lương cho gia đình)