tom

/tɔm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Tom: Dạng viết tắt hoặc cách gọi thân mật của tên riêng "Thomas".
  2. Danh từ (Chung):
    • Mèo đực: Con mèo giống đực.
    • Gà tây trống: Con gà tây giống đực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):
    • My uncle's name is Tom. (Tên của chú tôi Tom.)
  • Danh từ (Chung):
    • We have a female cat and a tom. (Chúng tôi một con mèo cái một con mèo đực.)
    • The tom displayed his feathers to attract a mate. (Con gà tây trống xòe lông ra để thu hút bạn tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tom, Dick, and Harry": Thành ngữ chỉ những người bình thường, tầm thường, không đặc biệt.
    • You can't just let every Tom, Dick, and Harry into the meeting. (Anh không thể để bất kỳ người nào vô danh cũng vào cuộc họp được.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomcat (n): Mèo đực (nhấn mạnh giới tính).
    • The tomcat was fighting in the alley. (Con mèo đực đang đánh nhau trong ngõ.)
  • Tom-tom (n): Một loại trống hình dáng đặc trưng, thường gắn liền với âm nhạc bộ lạc.
    • The sound of tom-toms echoed through the forest. (Tiếng trống tom-tom vang vọng khắp khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Male cat: mèo đực.
  • Tom turkey: gà tây trống.
Lưu ý về cách dùng
  • "Tom" (viết hoa) chủ yếu tên riêng.
  • "tom" (viết thường) dùng để chỉ con vật giống đực.
  • Thành ngữ "Tom, Dick, and Harry" mang sắc thái hơi coi thường, chỉ đám đông vô danh. Cụm từ tính phân biệt chủng tộc trong định nghĩa tiếng Anh-Anh cách dùng cực kỳ xúc phạm lỗi thời, không nên sử dụng.
danh từ
  1. (viết tắt) của Thomas
    • there was nobody but tom Dick and Harry!
      chỉ toàn những ngườigiá trị!, chỉ toàn những thằng cha căng chú kiết!