tome
/toum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một cuốn sách lớn, đồ sộ, thường mang tính học thuật: "Tome" chỉ một cuốn sách dày, có khối lượng lớn, thường là một tác phẩm nghiên cứu chuyên sâu hoặc một phần của một bộ sách lớn.
- Một tập, một quyển (trong một bộ sách nhiều tập): "Tome" cũng có thể dùng để chỉ một phần riêng lẻ, thường là dày, trong một tác phẩm được xuất bản thành nhiều tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He spent the summer reading a dense tome on medieval history. (Anh ấy đã dành cả mùa hè để đọc một cuốn sách đồ sộ và phức tạp về lịch sử trung cổ.)
- The encyclopedia was published in twelve separate tomes. (Bộ bách khoa toàn thư được xuất bản thành mười hai tập riêng biệt.)
- She lifted the heavy tome from the library shelf. (Cô ấy nhấc cuốn sách dày nặng từ giá thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scholarly tome": cuốn sách học thuật đồ sộ.
- His latest work is a scholarly tome that will become a standard reference. (Tác phẩm mới nhất của ông ấy là một cuốn sách học thuật đồ sộ sẽ trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực.)
"Weighty tome": cuốn sách nặng (nghĩa đen và nghĩa bóng về nội dung).
- The professor assigned a weighty tome on political theory. (Vị giáo sư đã giao một cuốn sách "nặng ký" về lý thuyết chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomes (danh từ số nhiều): các tập sách, các cuốn sách đồ sộ.
- Folio (danh từ): một cuốn sách có kích thước rất lớn, thường được đóng theo khổ giấy gấp đôi.
- Volume (danh từ): tập, quyển (trong một bộ sách); có thể nhỏ hoặc lớn hơn "tome".
Từ đồng nghĩa
- Volume: tập sách.
- Opus: tác phẩm (thường dùng cho các tác phẩm âm nhạc hoặc văn học quan trọng).
- Magnum opus: kiệt tác, tác phẩm lớn nhất của một tác giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tome")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tome")
danh từ
- quyển, tập
- a dictionary in two tomesmột quyển từ điển gồm hai tập