tome

/toum/
Học thuật
Thân thiện
tome

L'étudiant prend un tome épais sur l'étagère de la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập, quyển (sách): Một phần riêng biệt thường dày của một tác phẩm lớn hơn, được đóng riêng thành một cuốn. Thường dùng cho sách học thuật, bách khoa toàn thư hoặc tác phẩm văn học đồ sộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ouvrage en trois tomes. (Tác phẩm gồm ba tập.)
    • La nouvelle édition de l'encyclopédie compte vingt tomes. (Ấn bản mới của bách khoa toàn thư gồm hai mươi tập.)
    • Ce roman est si long qu'il a été publié en deux tomes. (Cuốn tiểu thuyết này dài đến nỗi được xuất bản thành hai tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gros tome": tập sách dày, đồ sộ.

    • Il étudie un gros tome de droit. (Anh ấy đang nghiên cứu một tập sách luật đồ sộ.)
  • "Tome premier / tome second": tập một / tập hai.

    • L'histoire est racontée dans le tome premier. (Câu chuyện được kể trong tập một.)
Biến thể từ gần giống
  • Volume (danh từ giống đực): có nghĩa tương tự "tome", chỉ một tập sách. "Volume" có thể trang trọng hơn cũng có nghĩaâm lượng.
  • Livre (danh từ giống đực): sách. Một "tome" là một loại "livre" đặc biệt, thườngmột phần của bộ sách lớn.
  • Partie (danh từ giống cái): phần. Có thể chỉ một phần nội dung, không nhất thiết được đóng thành sách riêng như "tome".
Từ đồng nghĩa
  • Volume: tập sách.
  • Partie: phần (của tác phẩm).
Lưu ý sử dụng
  • "Tome" nhấn mạnh đến tính chất đồ sộ, nghiên cứu hoặc một phần hoàn chỉnh của một công trình lớn. thường không dùng để chỉ những cuốn sách mỏng, thông thường.
  • Trong thư mục, "t." thườngchữ viết tắt của "tome".
tome

L'étudiant prend un tome épais sur l'étagère de la bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. tập, quyển
    • Ouvrage en trois tomes
      tác phẩm ba tập