dam
/dæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tội đời đời sẽ không trông thấy Chúa: Trong tôn giáo, "dam" chỉ một hình phạt tâm linh nghiêm trọng, sự đày đọa vĩnh viễn khỏi sự hiện diện của Chúa.
- Sự thiệt thòi, sự tổn hại: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ sự mất mát, thiệt hại hoặc bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La doctrine évoque le dam éternel. (Giáo lý nhắc đến tội đời đời sẽ không trông thấy Chúa.)
- Il a subi un grand dam à cause de cette décision. (Anh ấy đã phải chịu một sự thiệt thòi lớn vì quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Au dam de (quelqu'un) : Thiệt thòi cho (ai đó).
- La fête a eu lieu au dam des voisins. (Bữa tiệc đã diễn ra, gây thiệt thòi cho những người hàng xóm.)
Au grand dam de (quelqu'un) : (Nhấn mạnh hơn) Rất thiệt thòi cho, rất bất lợi cho (ai đó).
- Il a réussi, au grand dam de ses détracteurs. (Anh ấy đã thành công, rất thiệt thòi cho những kẻ gièm pha anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dame (danh từ giống cái): Quý bà, phụ nữ. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm tương tự).
- Dans (giới từ): Trong. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm tương tự).
- Dent (danh từ giống cái): Cái răng. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Perdition (n): Sự hư mất, sự diệt vong (về mặt tôn giáo).
- Préjudice (n): Sự thiệt hại, tổn thất.
- Détriment (n): Sự thiệt hại, sự bất lợi (thường dùng trong cụm "au détriment de").
Thành ngữ liên quan
- Être en dam : (Cổ) Ở trong tình trạng thiệt thòi, bất hạnh.
- Ce peuple est en dam depuis la guerre. (Dân tộc này đã ở trong cảnh khốn cùng từ sau chiến tranh.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) tội đời đời sẽ không trông thấy Chúa
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự thiệt thòi
- au dam de; au grand damthiệt thòi cho (ai)
- Dans, dent, dame