doum

/du:m/
Học thuật
Thân thiện
doum

Un enfant ramasse un doum tombé au sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cọ đum, cây cọ nhánh: Một loại cây cọ tên khoa họcHyphaene thebaica, thường mọccác vùng khô cằn như châu Phi. Cây này đặc điểmphân nhánh, khác với nhiều loại cọ khác chỉ có một thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le doum est une espèce de palmier très résistante à la sécheresse. (Cây cọ đum là một loài cọ rất chịu hạn.)
    • Les fruits du doum sont comestibles. (Quả của cây cọ đum có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuilles de doum": cọ đum, thường được sử dụng để đan lát hoặc lợp mái.

    • Les artisans utilisent les feuilles de doum pour fabriquer des paniers. (Các thợ thủ công sử dụng cọ đum để làm những chiếc giỏ.)
  • "bois de doum": gỗ cọ đum, một loại vật liệu bền.

    • Ce meuble est fait en bois de doum. (Chiếc bàn này được làm từ gỗ cọ đum.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmier-doum (n.m): Một tên gọi khác đầy đủ hơn cho cùng một loài cây.
  • Palmier (n.m): Cây cọ (tên gọi chung cho họ cây cọ, trong đó ).
Từ đồng nghĩa
  • Hyphaene thebaica: Tên khoa học của cây cọ đum.
  • Palmier à rameaux: Cây cọ nhánh (cách mô tả đặc điểm).
Thông tin thêm
  • Cây doum không chỉ có giá trị thực vật học mà còn giá trị kinh tế văn hóa tại các vùng mọc. Hầu như tất cả các bộ phận của cây đều được sử dụng: quả để ăn hoặc làm đồ uống, để đan, thân để lấy gỗ.
doum

Un enfant ramasse un doum tombé au sol.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ đum, cây cọ nhánh