douma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viện Đu-ma (Nga): "douma" là tên gọi của một cơ quan lập pháp trong lịch sử nước Nga, đặc biệt là trước Cách mạng Tháng Mười năm 1917. Đây là quốc hội hay nghị viện đại diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La Douma d'État de l'Empire russe a été instituée en 1905. (Viện Đu-ma Nhà nước của Đế quốc Nga được thành lập vào năm 1905.)
- Le tsar Nicolas II a dissous la Douma à plusieurs reprises. (Sa hoàng Nicholas II đã giải tán Viện Đu-ma nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Douma impériale": Viện Đu-ma Đế chế, chỉ cơ quan lập pháp dưới thời Đế quốc Nga.
- Les députés de la Douma impériale étaient élus au suffrage censitaire. (Các nghị sĩ của Viện Đu-ma Đế chế được bầu theo chế độ bầu cử hạn chế dựa trên tài sản.)
"Douma d'État": Viện Đu-ma Nhà nước, tên gọi chính thức của cơ quan lập pháp.
- La Douma d'État était la chambre basse du parlement russe. (Viện Đu-ma Nhà nước là hạ viện của quốc hội Nga.)
Biến thể và từ gần giống
Douma (transcription alternative): Đuma. Đây là một cách phiên âm khác của cùng một từ.
- L'Assemblée fédérale de la Fédération de Russie comprend la Douma d'État et le Conseil de la Fédération. (Quốc hội Liên bang Nga bao gồm Đuma Nhà nước và Hội đồng Liên bang.)
Parlement (nm): quốc hội, nghị viện (từ chung, không mang ý nghĩa lịch sử đặc thù như "douma").
- Assemblée législative (nf): cơ quan lập pháp.
Từ đồng nghĩa
- Assemblée (nf): hội đồng, nghị viện (trong ngữ cảnh chung).
- Chambre basse (nf): hạ viện (chỉ vị trí trong cơ cấu lập pháp lưỡng viện).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "douma" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị học để nói về nước Nga thời kỳ Sa hoàng hoặc là tên gọi của Hạ viện Nga hiện đại (Douma d'État).
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Đu-ma" hoặc phiên âm là "Đuma" và được hiểu là một thuật ngữ lịch sử-chính trị đặc thù.
danh từ giống đực
- (sử học) viện Đu-ma (Nga)