demi

Học thuật
Thân thiện
demi

Il a bu un demi de bière.

Định nghĩa
  1. Tính từ (đứng trước danh từ, nối với danh từ đó bằng dấu nối -):

    • Nửa: Chỉ một nửa phần của một cái gì đó.
    • et demi (đặt sau danh từ): Rưỡi; còn hơn nữa (nghĩa bóng).
  2. Phó từ (đứng trước tính từ hoặc động tính từ quá khứ, nối với chúng bằng dấu nối -):

    • Nửa; một nửa: Chỉ mức độ một nửa.
  3. Danh từ giống đực:

    • Nửa, một nửa: Một phần hai của một tổng thể.
    • Cốc nửa lít: (Trong ngữ cảnh quán rượu) Một cốc bia dung tích nửa lít.
    • Tiền vệ: (Thể thao, bóng đá) Vị trí tiền vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une demi-heure. (Nửa giờ.)
    • Une douzaine et demie. (Một rưỡi.)
    • À trompeur, trompeur et demi. (Vỏ quít dày móng tay nhọn.)
  • Phó từ:

    • Demi-cuit. (Chín một nửa.)
    • Bouteille demi-pleine. (Chai đầy một nửa.)
    • À demi mort. (Nửa sống nửa chết.)
    • Faire quelque chose à demi. (Làm cáinửa chừng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Deux demis font un entier. (Hai nửa thành một cái nguyên.)
    • Il a bu un demi de bière. (Anh ta đã uống một cốc nửa lít bia.)
    • Le demi a bien distribué le jeu. (Tiền vệ đã phân phối bóng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • à demi: Một nửa, nửa chừng.
    • Il est à demi endormi. (Anh ấy đang ngủ gà ngủ gật / nửa thức nửa ngủ.)
    • Un projet à demi réalisé. (Một dự án thực hiện nửa chừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi- (tiền tố): Được dùng như một tiền tố để tạo thành các từ ghép, luôn nối với danh từ hoặc tính từ theo sau bằng dấu nối .
    • Demi-finale (n): Bán kết.
    • Demi-sœur (n): Chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
    • Demi-pension (n): Chế độ ăn bán trú (thường chỉ ăn trưa).
    • Demi-tour (n): Sự quay nửa vòng, sự rút lui.
Từ đồng nghĩa
  • Moitié (n): Một nửa, phần nửa.
  • Semi- (tiền tố): Nửa, bán (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng hơn, ví dụ: - bán tự động).
Thành ngữ liên quan
  • À trompeur, trompeur et demi: Vỏ quít dày móng tay nhọn (nghĩa đen: Kẻ lừa đảo, lừa đảo một nửa; dùng để nói rằng có người còn xảo quyệt hơn cả kẻ xảo quyệt).
demi

Il a bu un demi de bière.

tính từ (đứng trước danh từ, nối với danh từ đó bằng bằng dấu nối)
  1. nửa
    • et demi (đặt sau danh từ)
      rưỡi; còn hơn nữa (nghĩa bóng)
    • Une douzaine et demie
      một rưỡi
    • à midi et demi
      đến mười hai giờ rưỡi
    • à trompeur, trompeur et demi
      vỏ quít dày móng tay nhọn
phó từ (đứng trước tính từ hoặc động tính từ quá khứ, nối với tính từ hoặc động tính từ quá khứ đó bằng dấu nối)
  1. nửa; một nửa
    • Demi-cuit
      chín một nửa
    • Bouteille demi-pleine
      chai đầy một nửa
    • à demi
      một nửa, nửa
    • à demi mort
      (nửa sống) nửa chết
    • à demi vêtu
      mặc nửa thân
    • Faire quelque chose à demi
      làm cáinửa chừng
danh từ giống đực
  1. nửa, một nửa
    • Deux demis font un entier
      hai nửa thành một cái nguyên
    • Quatre plus un demi
      bốn một nửa, bốn rưỡi
  2. cốc nửa lít
    • Il a bu un demi de bière
      anh ta đã uống một cốc nữa lít bia
  3. (thể dục thể thao) tiền vệ (bóng đá)