totalement

Học thuật
Thân thiện
totalement

Il est totalement guéri après sa maladie.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, không ngoại lệ, của một trạng thái, hành động hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est totalement guéri. (Anh ấy đã khỏi bệnh hoàn toàn.)
    • Je suis totalement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
    • La ville a été totalement détruite par le tremblement de terre. (Thành phố đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất.)
    • C'est totalement faux ! (Điều đó hoàn toàn sai!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Totalement inconnu": hoàn toàn xa lạ, không hề biết.
    • Ce concept m'est totalement inconnu. (Khái niệm này đối với tôi hoàn toàn xa lạ.)
  • "Y croire totalement": tin tưởng một cách tuyệt đối.
    • Il croit totalement en la réussite de ce projet. (Anh ấy tin tưởng tuyệt đối vào sự thành công của dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Total, totale (tính từ): toàn bộ, tổng cộng.
    • le coût total (tổng chi phí)
  • Totalité (danh từ): tính toàn bộ, toàn thể.
    • la totalité des participants (toàn bộ những người tham gia)
  • Complètement (phó từ): hoàn toàn (gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
    • Il est complètement fou. (Anh ta hoàn toàn điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolument: tuyệt đối.
  • Entièrement: toàn bộ, trọn vẹn.
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo, hoàn toàn (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Partiellement: một phần, không hoàn toàn.
  • Légèrement: nhẹ, một chút.
  • À moitié: một nửa.
totalement

Il est totalement guéri après sa maladie.

phó từ
  1. hoàn toàn trọn vẹn
    • Il est totalement guéri
      đã khỏi hoàn toàn