totalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, trọn vẹn: Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, không có ngoại lệ, của một trạng thái, hành động hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est totalement guéri. (Anh ấy đã khỏi bệnh hoàn toàn.)
- Je suis totalement d'accord avec vous. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
- La ville a été totalement détruite par le tremblement de terre. (Thành phố đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất.)
- C'est totalement faux ! (Điều đó hoàn toàn sai!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Totalement inconnu": hoàn toàn xa lạ, không hề biết.
- Ce concept m'est totalement inconnu. (Khái niệm này đối với tôi hoàn toàn xa lạ.)
- "Y croire totalement": tin tưởng một cách tuyệt đối.
- Il croit totalement en la réussite de ce projet. (Anh ấy tin tưởng tuyệt đối vào sự thành công của dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Total, totale (tính từ): toàn bộ, tổng cộng.
- le coût total (tổng chi phí)
- Totalité (danh từ): tính toàn bộ, toàn thể.
- la totalité des participants (toàn bộ những người tham gia)
- Complètement (phó từ): hoàn toàn (gần nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Il est complètement fou. (Anh ta hoàn toàn điên rồ.)
Từ đồng nghĩa
- Absolument: tuyệt đối.
- Entièrement: toàn bộ, trọn vẹn.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo, hoàn toàn (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Partiellement: một phần, không hoàn toàn.
- Légèrement: nhẹ, một chút.
- À moitié: một nửa.
phó từ
- hoàn toàn trọn vẹn
- Il est totalement guériđã khỏi hoàn toàn