dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

demi

Words Mentioning "demi"

đấu
bán
bán kết
bán khai
bán nguyệt
bán phong kiến
bán thành phẩm
bán ý thức
bèn
chập chờn
cởi trần
dim
dở
hấp him
hiểu ngầm
hờ
kẻ cắp
lặng móc
lặng trắng
lơ mơ
lửng
lưng chừng
mạt cưa
mèo
móng
nghi
nhập nhoạng
nổi
nửa
nửa chừng
nửa cung
nửa lời
nửa lương
nửa mùa
nửa sóng
nửa tiền
nửa vời
đồng trinh
phỏng độ
quay lại
quýt
rưỡi
rưởi
tiền vệ
trinh
vỏ
vỏ
xèng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...