dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
demi
Words Mentioning "demi"
đấu
bán
bán kết
bán khai
bán nguyệt
bán phong kiến
bán thành phẩm
bán ý thức
bèn
chập chờn
cởi trần
dim
dở
hấp him
hiểu ngầm
hờ
kẻ cắp
lặng móc
lặng trắng
lơ mơ
lửng
lưng chừng
mạt cưa
mèo
móng
nghi
nhập nhoạng
nổi
nửa
nửa chừng
nửa cung
nửa lời
nửa lương
nửa mùa
nửa sóng
nửa tiền
nửa vời
đồng trinh
phỏng độ
quay lại
quýt
rưỡi
rưởi
tiền vệ
trinh
vỏ
vỏ
xèng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...