demie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái):
- Một nửa, rưỡi: Dạng giống cái của tính từ "demi". Nó được sử dụng để bổ nghĩa cho một danh từ giống cái, chỉ một nửa hoặc một phần rưỡi của cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une demi-heure pour finir. (Cô ấy có nửa tiếng để hoàn thành.)
- Il a bu une bouteille et demie de vin. (Anh ấy đã uống một chai rưỡi rượu vang.) Lưu ý: Trong cấu trúc "une bouteille et demie", "demie" đứng độc lập sau "et".
- Nous avons attendu une heure et demie. (Chúng tôi đã đợi một tiếng rưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à demi": một nửa, một phần.
- La bouteille est à demi pleine. (Cái chai đầy một nửa.)
- Il était à demi endormi. (Anh ta đang ngủ gà ngủ gật.)
"demi-" (tiền tố): một nửa. Khi dùng làm tiền tố, nó thường được nối với dấu gạch ngang và không thay đổi theo giống.
- une demi-finale (một trận bán kết)
- un demi-tour (một vòng quay nửa vòng, sự quay đầu)
Biến thể và từ gần giống
Demi (adj, giống đực): Một nửa. Dạng giống đực, dùng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm.
- un demi-litre (nửa lít)
Demi- (préfixe): Tiền tố chỉ "một nửa".
- demi-pension (chế độ nửa trọ nửa ăn)
- demi-sœur (chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
Moitié (n.f): Một nửa (danh từ).
- la moitié du gâteau (một nửa cái bánh)
Từ đồng nghĩa
- Moitié (n.f): Một nửa (khi nói về danh từ).
- Semi- (préfixe): Tiền tố chỉ "một nửa", có nguồn gốc Latin, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật (ví dụ: - chất bán dẫn).
Lưu ý ngữ pháp
- Vị trí: "Demi(e)" thường đứng trước danh từ và không chia theo số nhiều.
- deux demi-heures (hai khoảng thời gian nửa tiếng)
- Khi dùng với "et": Khi nói "một cái gì đó rưỡi" (ví dụ: một giờ rưỡi), cấu trúc là: số ít + danh từ + et + demie. Trong trường hợp này, "demie" phải phù hợp với giống của danh từ và đứng độc lập.
- une heure et demie (một giờ rưỡi - "heure" là giống cái)
- un kilo et demi (một ký rưỡi - "kilo" là giống đực)
- xem demi