daim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con đanh (một loài hươu): Từ này trước hết chỉ một loài động vật thuộc họ hươu, nai, có kích thước trung bình.
- Da đanh: Chỉ loại da mềm, có lông mịn được thuộc từ da của con đanh, thường dùng trong sản xuất quần áo và giày dép.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người ăn mặc lịch sự, bảnh bao: Dùng để chỉ một người đàn ông ăn mặc đẹp và tinh tế.
- (Thông tục) Thằng ngốc, gã khờ: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc châm biếm, từ này có thể ám chỉ một người đàn ông ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ động vật:
- On a aperçu un daim dans la forêt. (Người ta đã trông thấy một con đanh trong rừng.)
- Chỉ chất liệu da:
- Ce gant est en daim très doux. (Chiếc găng tay này làm bằng da đanh rất mềm.)
- Il porte une veste en daim. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng da đanh.)
- Chỉ người (nghĩa bóng):
- Regarde-moi ce daim, toujours si élégant ! (Nhìn gã bảnh bao kia kìa, lúc nào cũng lịch sự!)
- Chỉ người (nghĩa thông tục):
- Quel daim ! Il a encore oublié ses clés. (Đồ ngốc! Hắn lại quên chìa khóa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "daim huppé": (tiếng lóng, biệt ngữ) tên nhà giàu, kẻ có tiền.
- Le quartier est fréquenté par des daims huppés. (Khu phố này thường có những tay nhà giàu lui tới.)
Biến thể và từ liên quan
- Daimer (động từ, hiếm gặp): làm cho giống da đanh (trong nghề thuộc da).
- Peau de daim (cụm danh từ): da đanh (cách nói đầy đủ hơn).
- Suede (từ mượn tiếng Anh): thường được dùng thay thế cho "daim" để chỉ loại da có bề mặt mịn như nhung.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'animal: cerf (con hươu đực), chevreuil (con hoẵng).
- Pour le cuir: suède (da lộn, da nhung).
- Pour la personne élégante: dandy (công tử bột), élégant (người lịch sự).
- Pour la personne stupide: imbécile (kẻ ngốc), idiot (thằng ngốc).
Các cụm từ liên quan
- Gants de daim: găng tay da đanh.
- Bottes en daim: bốt bằng da đanh.
- Fin comme un daim: (nghĩa bóng) tinh tế, thanh lịch như da đanh (dùng để khen).
Lưu ý
Từ "daim" có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Nghĩa gốc là chỉ con vật và chất liệu da. Các nghĩa bóng chỉ người (lịch sự hoặc ngốc nghếch) thường dùng trong văn nói, khẩu ngữ. Cần phân biệt với từ "dame" (quý bà) về mặt phát âm và chính tả.
{{daim}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con đanh (họ hươu)
- da đanh
- Chaussures de daimgiày da đanh
- (nghĩa bóng, thân mật) người ăn mặc lịch sự
- (thông tục) thằng ngốc
- daim huppé(tiếng lóng, biệt ngữ) tên nhà giàu