dom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngài: Danh hiệu tôn kính dùng để xưng hô với một số người có địa vị cao, đặc biệt trong các dòng tu hoặc giới quý tộc.
- Tước hiệu: Một tước hiệu danh dự được sử dụng trước tên riêng của một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dom Pérignon était un moine bénédictin. (Ngài Pérignon là một thầy tu dòng Biển Đức.)
- Ils ont rencontré Dom Pedro. (Họ đã gặp Ngài Pedro.)
- Le titre de "dom" est utilisé dans certains ordres religieux. (Danh hiệu "dom" được sử dụng trong một số dòng tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dom" thường được viết hoa khi đi kèm với tên riênh và là một phần của tước hiệu.
- L'abbaye est fondée par Dom Bosco. (Tu viện được sáng lập bởi Ngài Bosco.)
Biến thể và từ gần giống
- Don (danh từ giống đực): Một tước hiệu tương tự, phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Ý, dùng cho quý tộc hoặc các giáo sĩ cao cấp.
- Don Quichotte est un personnage célèbre. (Ngài Quixote là một nhân vật nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Seigneur: Lãnh chúa, ngài (một tước hiệu quý tộc hoặc tôn kính).
- Monseigneur: Đức cha, ngài (tước hiệu dành cho giám mục).
danh từ giống đực
- ngài (để tôn xưng trong một số trường hợp)
- Donc, don, dont