dom

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngài: Danh hiệu tôn kính dùng để xưng hô với một số người địa vị cao, đặc biệt trong các dòng tu hoặc giới quý tộc.
    • Tước hiệu: Một tước hiệu danh dự được sử dụng trước tên riêng của một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dom Pérignon était un moine bénédictin. (Ngài Pérignon là một thầy tu dòng Biển Đức.)
    • Ils ont rencontré Dom Pedro. (Họ đã gặp Ngài Pedro.)
    • Le titre de "dom" est utilisé dans certains ordres religieux. (Danh hiệu "dom" được sử dụng trong một số dòng tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dom" thường được viết hoa khi đi kèm với tên riênh một phần của tước hiệu.
    • L'abbaye est fondée par Dom Bosco. (Tu viện được sáng lập bởi Ngài Bosco.)
Biến thể từ gần giống
  • Don (danh từ giống đực): Một tước hiệu tương tự, phổ biếncác nước nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Ý, dùng cho quý tộc hoặc các giáo sĩ cao cấp.
    • Don Quichotte est un personnage célèbre. (Ngài Quixote là một nhân vật nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur: Lãnh chúa, ngài (một tước hiệu quý tộc hoặc tôn kính).
  • Monseigneur: Đức cha, ngài (tước hiệu dành cho giám mục).
danh từ giống đực
  1. ngài (để tôn xưng trong một số trường hợp)
    • Donc, don, dont