don
/dɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự cho, sự biếu, sự tặng, sự hiến; vật cho, quà biếu, vật tặng, vật hiến: Hành động cho đi một cách tự nguyện hoặc chính vật được cho đi đó.
- Thiên tư, tư chất, khiếu: Một khả năng bẩm sinh, một năng khiếu tự nhiên mà một người sở hữu.
- Tài sản, của cải (trong cụm "don de la fortune"): Của cải, tài sản mà một người có được.
- Nông phẩm, thổ sản (trong cụm "don de la terre"): Sản vật, hoa màu từ đất đai.
- Tính mau nước mắt (trong cụm "don des larmes"): Đặc điểm dễ khóc, dễ xúc động.
- Sự hy sinh (trong cụm "don de soi"): Hành động hiến dâng bản thân, quên mình vì người khác.
Danh từ giống đực (Danh xưng):
- Đông, ngài: Một danh xưng tôn kính, đặt trước tên riêng, đặc biệt phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
- (Thân mật) Người Tây Ban Nha: Cách gọi thân mật để chỉ một người đàn ông Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa quà tặng/năng khiếu):
- Il a fait un don important à une association caritative. (Anh ấy đã thực hiện một món quà đóng góp quan trọng cho một hiệp hội từ thiện.)
- Elle a un don pour la musique. (Cô ấy có năng khiếu về âm nhạc.)
- Recevoir un don. (Nhận một quà biếu.)
Danh từ (Danh xưng):
- Don Juan est un personnage littéraire célèbre. (Đông Juan là một nhân vật văn học nổi tiếng.)
- On l'appelait affectueusement "le don". (Người ta gọi anh ấy một cách trìu mến là "ngài Tây Ban Nha".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le don de...": Có tài, có khiếu về việc gì đó (thường là một khả năng đặc biệt).
- Il a le don de rendre les choses compliquées. (Anh ta có tài làm mọi thứ trở nên phức tạp.)
"Faire don de...": Hiến tặng, cho đi (một cách trang trọng).
- Il a fait don de sa collection au musée. (Ông ấy đã hiến tặng bộ sưu tập của mình cho bảo tàng.)
Các cụm từ văn chương:
- les dons de Bacchus: rượu nho.
- les dons de Cérès: mùa màng, lúa má.
- les dons de Flore: hoa.
Biến thể và từ gần giống
Donner (động từ): cho, tặng, biếu.
- Il donne des livres à la bibliothèque. (Anh ấy tặng sách cho thư viện.)
Donateur (danh từ giống đực)/Donatrice (danh từ giống cái): người tặng, người quyên góp.
- Les donateurs sont anonymes. (Những người quyên góp là vô danh.)
Donation (danh từ giống cái): sự tặng, sự hiến tặng (thường có tính pháp lý).
- Une donation entre vifs. (Một sự tặng cho giữa những người còn sống.)
Từ đồng nghĩa
- Cadeau (danh từ giống đực): quà tặng (đồng nghĩa với nghĩa "vật cho").
- Talent (danh từ giống đực): tài năng (đồng nghĩa với nghĩa "thiên tư").
- Présent (danh từ giống đực): quà, vật tặng.
- Faculté (danh từ giống cái): khả năng, năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "don" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Avoir le don d'ubiquité: Có tài có mặt ở khắp mọi nơi cùng một lúc.
- Avec tous ses rendez-vous, il a le don d'ubiquité. (Với tất cả các cuộc hẹn của mình, anh ta như có tài xuất hiện ở mọi nơi cùng lúc.)
Le don des langues: Tài học ngoại ngữ, khả năng nói nhiều thứ tiếng.
- Elle a vraiment le don des langues. (Cô ấy thực sự có tài về ngôn ngữ.)
danh từ giống đực
- sự cho, sự biếu, sự tặng, sự hiến; vật cho, quà biếu, vật tặng, vật hiến
- Recevoir un donnhận một quà biếu
- thiên tư, tư chất, khiếu
- Don pour les scienceskhiếu về khoa học
- Avoir le don de la parolecó tài nói
- don de la fortunetài sản, của cải
- don de la terrenông phẩm, thổ sản
- don des larmestính mau nước mắt
- don de soisự hy sinh
- les dons de Bacchus(thơ ca) nho
- les dons de Cérès(thơ ca) mùa màng, lúa má
- les dons de Flore(thơ ca) hoa
danh từ giống đực
- đông, ngài (tiếng tôn xưng đặt trước tên)
- Don quichotteđông Ki-sốt
- (thân mật) người Tây Ban Nha
- Dom, donc, dont