dan

/dæn/
Học thuật
Thân thiện
dan

Un judoka reçoit son premier dan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cấp đan: Trong môn judo, "dan" là một cấp bậc dành cho các võ sĩ đã vượt qua cấp kyu (cấp cơ bản), biểu thị trình độ chuyên môn cao. Các cấp đan thường được phân biệt bằng màu đai, phổ biến nhất là đai đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a obtenu son premier dan de judo l'année dernière. (Anh ấy đã đạt được đai đan đầu tiên trong môn judo vào năm ngoái.)
    • Ce maître possède le dixième dan, le grade le plus élevé. (Vị sư phụ này sở hữu đai thập đan, cấp bậc cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ceinture noire premier dan": là đai đen nhất đan (cấp đai đen đầu tiên).
    • Après des années d'entraînement, elle est enfin ceinture noire premier dan. (Sau nhiều năm luyện tập, ấy cuối cùng cũngđai đen nhất đan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyu (n.m): Cấp kyu, các cấp độ cơ bản dành cho người mới bắt đầu trong judo một số môn khác, thường dùng đai màu.
    • Il passe l'examen pour monter de kyu. (Anh ấy tham gia kỳ thi để lên cấp kyu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grade (n.m): Cấp bậc, thứ hạng (có thể dùng chung trong nhiều lĩnh vực).
  • Degré (n.m): Trình độ, mức độ.
Lưu ý
  • Từ "dan" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của các môn thuật nguồn gốc Nhật Bản như judo, karate, aikido. không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
dan

Un judoka reçoit son premier dan.

danh từ giống đực
  1. cấp đan (võ sĩ juđô)