tan
/tæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột vỏ thuộc da: Một loại bột màu nâu, thường được làm từ vỏ cây (như cây sồi), dùng để thuộc da động vật, làm cho da bền và không bị thối rữa.
- Tan, taon, temps: (Từ cổ, ít dùng) Một đơn vị đo thời gian hoặc một khoảnh khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les artisans utilisent du tan pour traiter les peaux brutes. (Những người thợ thủ công sử dụng bột vỏ thuộc da để xử lý da thô.)
- Cette tannerie emploie une méthode traditionnelle au tan. (Xưởng thuộc da này sử dụng phương pháp truyền thống với bột vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le tan végétal": bột thuộc da thực vật, chỉ loại tan được chiết xuất từ thực vật, phân biệt với phương pháp thuộc da hóa học.
- Le cuir au tan végétal est très apprécié pour sa durabilité. (Da thuộc bằng phương pháp thực vật rất được ưa chuộng vì độ bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Tanner (động từ): thuộc da.
- Il faut tanner cette peau de vache. (Cần phải thuộc da con bò này.)
- Tannage (danh từ giống đực): sự thuộc da, quá trình thuộc da.
- Le tannage est une étape cruciale. (Việc thuộc da là một bước quan trọng.)
- Tannant, tannante (tính từ): (nghĩa bóng, thông tục) mệt mỏi, làm phiền.
- Ce travail est vraiment tannant. (Công việc này thực sự mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Agent de tannage: chất thuộc da.
- Extrait tannique: chiết xuất tanin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với danh từ "tan")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào với danh từ "tan")
danh từ giống đực
- bột vỏ thuộc da
- Tant, taon, temps.