tenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Bị buộc phải, có nghĩa vụ phải: Diễn tả một nghĩa vụ, trách nhiệm mà ai đó phải tuân theo.
- Được giữ gìn, được chăm sóc tốt: Dùng để mô tả một thứ gì đó được duy trì trong tình trạng tốt, sạch sẽ, ngăn nắp.
- Kéo dài, ngân dài (âm nhạc): Dùng để chỉ một nốt nhạc được giữ trong một khoảng thời gian dài.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Sự giữ bóng quá lâu (thể thao): Trong một số môn thể thao (như bóng rổ), đây là lỗi khi một cầu thủ giữ bóng quá lâu mà không nhồi bóng, chuyền bóng hoặc ném rổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les médecins sont tenus au secret médical. (Các bác sĩ bị buộc phải giữ bí mật y tế.)
- Le locataire est tenu de payer le loyer à temps. (Người thuê nhà có nghĩa vụ phải trả tiền thuê nhà đúng hạn.)
- C'est un jardin très bien tenu. (Đó là một khu vườn được chăm sóc rất tốt.)
- Il faut jouer cette note tenue pendant quatre temps. (Phải chơi nốt ngân dài này trong bốn nhịp.)
Danh từ:
- L'arbitre a sifflé un tenu. (Trọng tài đã thổi còi phạt lỗi giữ bóng quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tenu pour responsable": Được/bị coi là có trách nhiệm.
- Le directeur est tenu pour responsable de la sécurité. (Giám đốc được coi là có trách nhiệm về an ninh.)
- "Tenir quelqu'un au courant" (sử dụng động từ gốc "tenir"): Giữ cho ai đó được cập nhật thông tin.
- Tenez-moi tenu au courant de l'avancement du projet. (Hãy giữ cho tôi được cập nhật về tiến độ của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenir (động từ): Giữ, cầm, duy trì, tổ chức. Đây là động từ gốc của "tenu".
- Il tient un livre dans ses mains. (Anh ấy cầm một cuốn sách trong tay.)
- Bien tenu (tính từ ghép): Được giữ gìn rất tốt, ngăn nắp, sạch sẽ.
- Une bibliothèque bien tenue. (Một thư viện được sắp xếp ngăn nắp.)
- Tenue (danh từ giống cái): Trang phục, sự điều hành, sự duy trì.
- Une tenue correcte est exigée. (Một trang phục chỉnh tề được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Obligé (adj): Bắt buộc, có nghĩa vụ.
- Je suis obligé de partir. (Tôi buộc phải đi.)
- Responsable (adj): Chịu trách nhiệm.
- Il est responsable de cette erreur. (Anh ta chịu trách nhiệm về lỗi này.)
- Entretenu (adj): Được bảo dưỡng, duy trì.
- Un parc entretenu. (Một công viên được bảo dưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être tenu de + infinitif: Có nghĩa vụ phải làm gì.
- Vous êtes tenu de déclarer vos revenus. (Bạn có nghĩa vụ phải khai báo thu nhập của mình.)
- Tenir compte de: Tính đến, xem xét đến.
- Il faut tenir compte de son opinion. (Cần phải tính đến ý kiến của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Tenir la route: (Nghĩa đen: Giữ được đường). Có nghĩa là vững vàng, đáng tin cậy, có giá trị lâu dài.
- Cette théorie tient la route. (Lý thuyết này rất vững vàng.)
- Tenir tête à quelqu'un: Đối đầu, chống lại ai đó.
- L'enfant tient tête à ses parents. (Đứa trẻ chống lại bố mẹ nó.)
tính từ
- buộc phải
- être tenu au secret professionnelbuộc phải giữ bí mật nhà nghề
- (luật học pháp lý) phải chịu trách nhiệm
- Le preneur est tenu des dégradationsngười thuê phải chịu trách nhiệm về những hư hỏng
- (kinh tế) vững giá (cũng bien tenu)
- giữ gìn chăm sóc
- Maison bien tenuenhà giữ được sạch sẽ
- (âm nhạc) kéo dài, ngân dài
- Note tenuenốt ngân dài
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) sự giữ bóng quá lâu