tenu

Học thuật
Thân thiện
tenu

Le jardinier a une maison bien tenue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Bị buộc phải, có nghĩa vụ phải: Diễn tả một nghĩa vụ, trách nhiệm ai đó phải tuân theo.
    • Được giữ gìn, được chăm sóc tốt: Dùng để mô tả một thứ đó được duy trì trong tình trạng tốt, sạch sẽ, ngăn nắp.
    • Kéo dài, ngân dài (âm nhạc): Dùng để chỉ một nốt nhạc được giữ trong một khoảng thời gian dài.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Sự giữ bóng quá lâu (thể thao): Trong một số môn thể thao (như bóng rổ), đâylỗi khi một cầu thủ giữ bóng quá lâu không nhồi bóng, chuyền bóng hoặc ném rổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les médecins sont tenus au secret médical. (Các bác sĩ bị buộc phải giữ bí mật y tế.)
    • Le locataire est tenu de payer le loyer à temps. (Người thuê nhà có nghĩa vụ phải trả tiền thuê nhà đúng hạn.)
    • C'est un jardin très bien tenu. (Đómột khu vườn được chăm sóc rất tốt.)
    • Il faut jouer cette note tenue pendant quatre temps. (Phải chơi nốt ngân dài này trong bốn nhịp.)
  • Danh từ:

    • L'arbitre a sifflé un tenu. (Trọng tài đã thổi còi phạt lỗi giữ bóng quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tenu pour responsable": Được/bị coi là trách nhiệm.
    • Le directeur est tenu pour responsable de la sécurité. (Giám đốc được coi là trách nhiệm về an ninh.)
  • "Tenir quelqu'un au courant" (sử dụng động từ gốc "tenir"): Giữ cho ai đó được cập nhật thông tin.
    • Tenez-moi tenu au courant de l'avancement du projet. (Hãy giữ cho tôi được cập nhật về tiến độ của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenir (động từ): Giữ, cầm, duy trì, tổ chức. Đâyđộng từ gốc của "tenu".
    • Il tient un livre dans ses mains. (Anh ấy cầm một cuốn sách trong tay.)
  • Bien tenu (tính từ ghép): Được giữ gìn rất tốt, ngăn nắp, sạch sẽ.
    • Une bibliothèque bien tenue. (Một thư viện được sắp xếp ngăn nắp.)
  • Tenue (danh từ giống cái): Trang phục, sự điều hành, sự duy trì.
    • Une tenue correcte est exigée. (Một trang phục chỉnh tề được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Obligé (adj): Bắt buộc, có nghĩa vụ.
    • Je suis obligé de partir. (Tôi buộc phải đi.)
  • Responsable (adj): Chịu trách nhiệm.
    • Il est responsable de cette erreur. (Anh ta chịu trách nhiệm về lỗi này.)
  • Entretenu (adj): Được bảo dưỡng, duy trì.
    • Un parc entretenu. (Một công viên được bảo dưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Être tenu de + infinitif: Có nghĩa vụ phải làm gì.
    • Vous êtes tenu de déclarer vos revenus. (Bạn có nghĩa vụ phải khai báo thu nhập của mình.)
  • Tenir compte de: Tính đến, xem xét đến.
    • Il faut tenir compte de son opinion. (Cần phải tính đến ý kiến của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Tenir la route: (Nghĩa đen: Giữ được đường). Có nghĩavững vàng, đáng tin cậy, giá trị lâu dài.
    • Cette théorie tient la route. (Lý thuyết này rất vững vàng.)
  • Tenir tête à quelqu'un: Đối đầu, chống lại ai đó.
    • L'enfant tient tête à ses parents. (Đứa trẻ chống lại bố mẹ .)
tenu

Le jardinier a une maison bien tenue.

tính từ
  1. buộc phải
    • être tenu au secret professionnel
      buộc phải giữ bí mật nhà nghề
  2. (luật học pháp lý) phải chịu trách nhiệm
    • Le preneur est tenu des dégradations
      người thuê phải chịu trách nhiệm về những hư hỏng
  3. (kinh tế) vững giá (cũng bien tenu)
  4. giữ gìn chăm sóc
    • Maison bien tenue
      nhà giữ được sạch sẽ
  5. (âm nhạc) kéo dài, ngân dài
    • Note tenue
      nốt ngân dài
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự giữ bóng quá lâu