tune

/tju:n/
Học thuật
Thân thiện
tune

Une pièce de deux euros est une tune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (tiếng lóng, biệt ngữ):
    • Tiền: Trong tiếng lóng, "tune" có nghĩatiền bạc, tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a beaucoup de tune. (Hắn ta nhiều tiền lắm.)
    • Ça coûte une sacrée tune ! (Cái đó tốn một đống tiền!)
    • Elle cherche toujours à gagner plus de tune. ( ấy lúc nào cũng tìm cách kiếm thêm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fauché, ne pas avoir une tune": Không có một đồng xu dính túi, hết sạch tiền.
    • Ce mois-ci, je n'ai pas une tune. (Tháng này tôi chẳng có một đồng nào.)
  • "Coûter des tunes": Tốn rất nhiều tiền.
    • Cette voiture de sport coûte des tunes. (Chiếc xe thể thao này tốn cả đống tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Thune (n.f): Đâytừ gốc, là dạng tiếng lóng phổ biến hơn cho "tiền". "Tune" là một biến thể của "thune".
    • J'ai dépensé toute ma thune. (Tôi đã tiêu hết tiền của tôi rồi.)
Từ đồng nghĩa (trong tiếng lóng)
  • Fric (n.m): Tiền.
  • Blé (n.m): Tiền (nghĩa đen: lúa mì).
  • Oseille (n.f): Tiền (nghĩa đen: cây me đất).
  • Pognon (n.m): Tiền.
Lưu ý
  • Từ "tune" nàytiếng lóng (argot), chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc suồng sã. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Trong tiếng Pháp tiêu chuẩn, từ phổ biến để chỉ "tiền" là argent (n.m).
tune

Une pièce de deux euros est une tune.

danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) như thune