thune

Học thuật
Thân thiện
thune

Une vieille pièce de thune repose sur le comptoir d'un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng năm frăng (bằng bạc): "Thune" là một từ lóng, biệt ngữ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một đồng xu năm franc được đúc bằng bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a trouvé une vieille thune dans le grenier. (Anh ấy tìm thấy một đồng năm frăng trên gác mái.)
    • À l'époque, une thune valait quelque chose. (Thời đó, một đồng năm frăng giá trị đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sans thune": (cách nói ) không có một xu dính túi, hoàn toàn không tiền.
    • Après cette mauvaise affaire, il se retrouva sans thune. (Sau vụ làm ăn thất bát đó, anh ta trở nên không một xu dính túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thunasse (n. f.): (tiếng lóng, cường điệu, ít dùng) biến thể nhấn mạnh của "thune", cũng để chỉ tiền nói chung.
  • Pépètes (n. m. pl.): (tiếng lóng) tiền.
  • Fric (n. m.): (tiếng lóng thông dụng) tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Pièce de cinq francs: đồng xu năm franc (cách gọi chính thức).
  • Argent: tiền (nghĩa chung).
  • Sous: (từ ) xu, tiền.
Lưu ý
  • Từ "thune" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử hoặc khi nói về tiền tệ thời xưa.
  • Nghĩa gốc cụ thể chỉ đồng xu bạc 5 franc. Trong tiếng lóng hiện đại hơn ( đã ), đôi khi được dùng với nghĩa rộng hơn để chỉ "tiền" nói chung, nhưng đây không phảinghĩa nguyên thủy.
thune

Une vieille pièce de thune repose sur le comptoir d'un café.

danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ, từ , nghĩa ) đồng năm frăng (bằng bạc)