dune
/dju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cồn cát, đụn cát: Một đụn cát được hình thành bởi gió, thường thấy ở sa mạc hoặc dọc theo bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les dunes du désert du Sahara sont immenses. (Những cồn cát ở sa mạc Sahara thật mênh mông.)
- Nous avons fait du surf des dunes pendant nos vacances. (Chúng tôi đã chơi lướt ván trên cát trong kỳ nghỉ.)
- La dune avance lentement sous l'effet du vent. (Cồn cát di chuyển chậm dưới tác động của gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au sommet de la dune": Ở trên đỉnh cồn cát.
- La vue depuis le sommet de la dune est magnifique. (Tầm nhìn từ đỉnh cồn cát thật tuyệt đẹp.)
"Dune protégée": Cồn cát được bảo vệ (thường để bảo tồn hệ sinh thái).
- Cette dune protégée abrite une flore rare. (Cồn cát được bảo vệ này là nơi sinh sống của một hệ thực vật quý hiếm.)
Biến thể và từ liên quan
Dunaire (adj): Thuộc về cồn cát.
- Un paysage dunaire (Một cảnh quan cồn cát)
Dunette (n.f): Một cồn cát nhỏ.
- Une dunette s'est formée près de l'estuaire. (Một cồn cát nhỏ đã hình thành gần cửa sông.)
Từ đồng nghĩa
- Monticule de sable: Đụn cát, gò cát.
- Butte sableuse: Đồi cát.
Các cụm từ liên quan
Chaîne de dunes: Dãy cồn cát.
- Une chaîne de dunes barrait l'horizon. (Một dãy cồn cát chắn ngang đường chân trời.)
Système dunaire: Hệ thống cồn cát.
- La préservation du système dunaire est essentielle. (Việc bảo tồn hệ thống cồn cát là rất cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Être (perdu) dans les dunes: (Bị lạc) giữa những cồn cát (nghĩa bóng: ở một nơi hoang vắng, xa xôi hoặc trong một tình huống khó khăn, phức tạp).
- Après s'être égaré, il se sentait perdu dans les dunes. (Sau khi đi lạc, anh ta cảm thấy như bị lạc giữa sa mạc.)
danh từ giống cái
- cồn đụn (cát)
- dune bordièrecồn cát ven bờ
- dune continentalecồn cát lục địa
- dune fluviatilecồn cát sông
- dune littoralecồn cát ven biển
- dune mouvantecồn cát di động
- dune sous -marinecồn cát ngầm (dưới biển)